calling
/'kɔ:liɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghề nghiệp, công việc: Một công việc hoặc nghề nghiệp mà một người cảm thấy có sự thôi thúc mạnh mẽ hoặc thiên hướng tự nhiên để theo đuổi, thường mang ý nghĩa về sứ mệnh hoặc mục đích.
- Sự gọi, tiếng gọi: Hành động gọi ai đó hoặc tiếng gọi được phát ra.
- Sự đến thăm (ngắn): Một chuyến thăm ngắn, đặc biệt là với mục đích xã giao.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghề nghiệp):
- She felt that teaching was her true calling. (Cô ấy cảm thấy giảng dạy là nghề nghiệp đích thực của mình.)
- He followed his calling to become a doctor. (Anh ấy theo đuổi tiếng gọi nghề nghiệp để trở thành bác sĩ.)
Danh từ (Sự gọi):
- I heard a calling from the other room. (Tôi nghe thấy tiếng gọi từ phòng bên.)
Danh từ (Sự đến thăm):
- She paid a calling on her new neighbors. (Cô ấy đã có một chuyến thăm ngắn tới những người hàng xóm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A sense of calling": Cảm giác về một sứ mệnh hoặc nghề nghiệp phù hợp.
- He has a strong sense of calling to help others. (Anh ấy có một cảm giác mạnh mẽ về sứ mệnh giúp đỡ người khác.)
"Within one's calling": Thuộc về phạm vi nghề nghiệp hoặc năng lực của ai đó.
- Advising on legal matters is within his calling. (Tư vấn về các vấn đề pháp lý là thuộc phạm vi nghề nghiệp của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Call (động từ/danh từ): Gọi; cuộc gọi.
- Vocation (danh từ): Thiên hướng, nghề nghiệp (nghĩa gần với "calling" về mặt nghề nghiệp có tính chất thiên hướng).
Từ đồng nghĩa
- Vocation: Nghề nghiệp, thiên hướng.
- Profession: Nghề nghiệp, chuyên môn.
- Visit: Chuyến thăm (cho nghĩa "sự đến thăm").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với danh từ "calling". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "call").
Thành ngữ liên quan
Answer the call of duty: Đáp lại tiếng gọi của nhiệm vụ, làm tròn bổn phận.
- The soldiers answered the call of duty. (Những người lính đã đáp lại tiếng gọi của nhiệm vụ.)
A calling card: (Nghĩa cổ) Danh thiếp; (Nghĩa hiện đại) Dấu hiệu đặc trưng để lại sau một hành động.
- The unique style was the artist's calling card. (Phong cách độc đáo là dấu ấn đặc trưng của nghệ sĩ đó.)
danh từ
- xu hướng, khuynh hướng (mà mình cho là đúng)
- nghề nghiệp; tập thể những người cùng nghề
- sự gọi
- sự đến thăm
Idioms
- calling card(xem) card
- calling hoursgiờ đến thăm
- a calling outtiếng gọi thất vọng, tiếng kêu cứu
- a calling togethersự triệu tập