calamine
/'kæləmain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Khoáng vật học) Calamin: Một loại khoáng vật, thường là hỗn hợp của các oxit kẽm và silicat, có màu hồng nhạt hoặc trắng.
- Muội calamin: Chất bụi, muội than tích tụ bên trong xi lanh của động cơ đốt trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La calamine est utilisée en métallurgie. (Calamin được sử dụng trong luyện kim.)
- Il faut nettoyer la calamine dans le moteur. (Cần phải làm sạch muội than trong động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dépôt de calamine": Lớp cặn, muội than.
- Le dépôt de calamine peut réduire l'efficacité du moteur. (Lớp cặn muội than có thể làm giảm hiệu suất của động cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Calamineux / Calamineuse (tính từ): Có chứa calamin hoặc có tính chất của calamin.
- Un minerai calamineux. (Một loại quặng có chứa calamin.)
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa "muội than"): Suie, dépôt, résidu de combustion. (Muội than, cặn, cặn cháy.)
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) calamin
- muội calamin (muội than ở xilanh động cơ nổ)