calamine

/'kæləmain/
Học thuật
Thân thiện
calamine

The hiker applied calamine lotion to soothe the itchy bug bites.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Calamine: Một loại khoáng chất màu trắng hoặc hồng nhạt, một quặng kẽm quan trọng, thường được sử dụng trong các chế phẩm y tế để làm dịu da.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The geologist identified the white mineral as calamine. (Nhà địa chất học xác định khoáng chất màu trắng đó calamin.)
    • Calamine lotion is effective for treating itchy skin. (Kem bôi calamine hiệu quả trong việc điều trị da bị ngứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calamine lotion": Một loại hỗn dịch dùng ngoài da chứa calamine, thường được dùng để làm dịu kích ứng, cháy nắng hoặc phát ban.
    • After the hike, she applied calamine lotion to the insect bites. (Sau chuyến đi bộ, ấy bôi kem calamine lên các vết côn trùng cắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Calamine lotion (n): Hỗn dịch calamine, một sản phẩm y tế phổ biến.
    • Keep a bottle of calamine lotion in your first-aid kit. (Hãy giữ một chai kem calamine trong bộ sơ cứu của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hemimorphite (n): Hemimorphit, một tên gọi khoáng vật học khác của calamine.
  • Smithsonite (n): Smithsonit, một loại quặng kẽm carbonat, đôi khi cũng được gọi là calamine trong lịch sử.
calamine

The hiker applied calamine lotion to soothe the itchy bug bites.

danh từ
  1. (khoáng chất) calamin (quặng kẽm)