dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
cake
Words Mentioning "cake"
bánh
bánh bàng
bánh bèo
bánh bò
bánh bỏng
bánh chưng
bánh khảo
bánh khoai
bánh mật
bánh nếp
bánh ngọt
bánh tày
bánh tẻ
bánh tét
bánh vẽ
bông
cắn
chay
ga tô
hấy
Mường
nậy
nếp
ngấy
ngon
nhân
nhào
nhồi
oản
đón tay
phá cỗ
su sẽ
Tây Bắc
tết
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...