Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - French Dictionary

Showing 1 to 120 of 3583 results found for: ca
ác cảm ác-mô-ni-ca ai cập học anh hùng ca
áo cà sa áo cánh áo cẩm bào áo cộc
áo cối áo ti-cô ăn báo cô ăn cá
ăn cánh ăn cắp ăn câu ăn cỏ
ăn cỗ ắng cổ ắt có âm cực
ấm cúng ân cần âu ca ba cùng
ba-dô-ca bà cô bà cốt bá cáo
bác cổ bạc hà cay bách công bách cước ngô công
bạch cầu bạch cúc bạch huyết cầu bài ca
bãi công ban cấp ban-công bàn cãi
bàn cát bàn cờ bàn cứ bán cấp
bán cầu bán công bán công khai bao cấp
bào cóc bảo cô viện bão cát báo cáo
báo cáo viên báo cô báo công báo cừu
bạo cửa bát cổ bát cú bắc bán cầu
bắc cầu bắc cực bắc cực quyền băng ca
băng cầu bằng cấp bằng cớ bằng cứ
bắp cải bắp cày bắt cái bắt cóc
bậc cửa bần cố nông bần cùng bần cùng hóa
bất can bất can thiệp bất cần bất cẩn
bất cập bất câu bất công bất cộng tác
bất cứ bất hợp cách bầu cử bẫy cò ke
bè cánh bèo cái bèo cám bề cao
bể cạn bế quan toả cảng bên cạnh bên có
bệnh căn bệnh căn học bi ca bi cảm
bị can bị cáo bích-cốt biên cảnh
biển cả biến cách biến cải biến cảm
biến cố biểu cảm binh cách binh công xưởng
bình cầu bình cổ cong bình công bò cạp
bõ công bó cẳng bọ cạp bói cá


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt