Dictionary
Translation
Community
Tools
About
Help
Page Option
Word list
Emoticon dictionary
Internet Explorer toolbar
IE quick lookup
Firefox search plugin
For Webmasters
VDict on your site
About
Privacy policy
Contact us
FAQ
Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
10
20
50
100
Delete history
View history
English - Vietnamese dictionary
Vietnamese - English dictionary
Vietnamese - Vietnamese Dictionary
French - Vietnamese Dictionary
Vietnamese - French Dictionary
Computing
English - English Dict (Wordnet)
Chinese - Vietnamese dictionary
Russian - Vietnamese dictionary
Vietnamese keyboard
On
Off
Search in
Name
Definition
Match type
Chinese character
Exact
Pinyin trans.
Broad
Vietnamese trans.
Fuzzy
Vietnamese - French Dictionary
Showing
1
to
120
of
3583
results found for:
ca
ác cảm
ác-mô-ni-ca
ai cập học
anh hùng ca
áo cà sa
áo cánh
áo cẩm bào
áo cộc
áo cối
áo ti-cô
ăn báo cô
ăn cá
ăn cánh
ăn cắp
ăn câu
ăn cỏ
ăn cỗ
ắng cổ
ắt có
âm cực
ấm cúng
ân cần
âu ca
ba cùng
ba-dô-ca
bà cô
bà cốt
bá cáo
bác cổ
bạc hà cay
bách công
bách cước ngô công
bạch cầu
bạch cúc
bạch huyết cầu
bài ca
bãi công
ban cấp
ban-công
bàn cãi
bàn cát
bàn cờ
bàn cứ
bán cấp
bán cầu
bán công
bán công khai
bao cấp
bào cóc
bảo cô viện
bão cát
báo cáo
báo cáo viên
báo cô
báo công
báo cừu
bạo cửa
bát cổ
bát cú
bắc bán cầu
bắc cầu
bắc cực
bắc cực quyền
băng ca
băng cầu
bằng cấp
bằng cớ
bằng cứ
bắp cải
bắp cày
bắt cái
bắt cóc
bậc cửa
bần cố nông
bần cùng
bần cùng hóa
bất can
bất can thiệp
bất cần
bất cẩn
bất cập
bất câu
bất công
bất cộng tác
bất cứ
bất hợp cách
bầu cử
bẫy cò ke
bè cánh
bèo cái
bèo cám
bề cao
bể cạn
bế quan toả cảng
bên cạnh
bên có
bệnh căn
bệnh căn học
bi ca
bi cảm
bị can
bị cáo
bích-cốt
biên cảnh
biển cả
biến cách
biến cải
biến cảm
biến cố
biểu cảm
binh cách
binh công xưởng
bình cầu
bình cổ cong
bình công
bò cạp
bõ công
bó cẳng
bọ cạp
bói cá
You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
VDict dictionary:
VDict translation: