Dictionary
Translation
Community
Tools
About
Help
Page Option
Word list
Emoticon dictionary
Internet Explorer toolbar
IE quick lookup
Firefox search plugin
For Webmasters
VDict on your site
About
Privacy policy
Contact us
FAQ
Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
10
20
50
100
Delete history
View history
English - Vietnamese dictionary
Vietnamese - English dictionary
Vietnamese - Vietnamese Dictionary
French - Vietnamese Dictionary
Vietnamese - French Dictionary
Computing
English - English Dict (Wordnet)
Chinese - Vietnamese dictionary
Russian - Vietnamese dictionary
Vietnamese keyboard
On
Off
Search in
Name
Definition
Match type
Chinese character
Exact
Pinyin trans.
Broad
Vietnamese trans.
Fuzzy
Vietnamese - English dictionary
Showing
1
to
120
of
2057
results found for:
ca
cãi lẽ
cãi lộn
cãi vã
cãi cọ
cãi bướng
cải xoong
cãi
cải trắng
cải tử hoàn sinh
cải tội danh
cải trang
cải tổ
cải tiến
cải thiện
cải tạo
cải táng
cải quá
cải mả
cải nhiệm
cải lương
cải hóa
cải hối
cải danh
cải dầu
cải giá
cải hoa
cải củ
cải dạng
cải chính
cải cay
cải cách
cải biến
cải bẹ
cải biên
cải bắp
cải
cài cửa
cài
cai tuần
cai thợ
cai tổng
cai trị
cai thần
cai đầu dài
cai quản
cai sữa
cai
cạch
cách xa
cách thức
cách trở
cách thủy
cách tân
cách rách
cách quãng
cách nhật
cách ngôn
cách mạng xã hội
cách ly
cách mạng
cách mạng hoá
cách điệu hoá
cách điện hóa
cách điện
cách cấu tạo
cách chức
cách bức
cách biệt
các vị
cạc cạc
cách
cá vàng
cá voi
cá vược
cạ
các
cá ươn
cá trôi
cá tươi
cá trích
cá trê
cá tràu
cá tính
cá tính hoá
cá thờn bơn
cá thu
cá thia
cá thể
cá song
cá sộp
cá tầm
cá rô thia
cá sấu
cá rô phi
cá rô Phi
cá rô phi
cá quả
cá rô
cá rô Phi
cá phèn
cá nước
cá nược
cá ông
cá nhụ
cá nóc
cá nheo
cá nhân chủ nghĩa
cá nhám
cá nhân
cá mòi
cá muối
cá ngừ
cá ngựa
cá mè
cá lờn bơn
cá măng
cá mập
cá lóc
cá hộp
cá kho
You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
VDict dictionary:
VDict translation: