Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - English dictionary

Showing 1 to 120 of 2057 results found for: ca
cãi lẽ cãi lộn cãi vã cãi cọ
cãi bướng cải xoong cãi cải trắng
cải tử hoàn sinh cải tội danh cải trang cải tổ
cải tiến cải thiện cải tạo cải táng
cải quá cải mả cải nhiệm cải lương
cải hóa cải hối cải danh cải dầu
cải giá cải hoa cải củ cải dạng
cải chính cải cay cải cách cải biến
cải bẹ cải biên cải bắp cải
cài cửa cài cai tuần cai thợ
cai tổng cai trị cai thần cai đầu dài
cai quản cai sữa cai cạch
cách xa cách thức cách trở cách thủy
cách tân cách rách cách quãng cách nhật
cách ngôn cách mạng xã hội cách ly cách mạng
cách mạng hoá cách điệu hoá cách điện hóa cách điện
cách cấu tạo cách chức cách bức cách biệt
các vị cạc cạc cách cá vàng
cá voi cá vược cạ các
cá ươn cá trôi cá tươi cá trích
cá trê cá tràu cá tính cá tính hoá
cá thờn bơn cá thu cá thia cá thể
cá song cá sộp cá tầm cá rô thia
cá sấu cá rô phi cá rô Phi cá rô phi
cá quả cá rô cá rô Phi cá phèn
cá nước cá nược cá ông cá nhụ
cá nóc cá nheo cá nhân chủ nghĩa cá nhám
cá nhân cá mòi cá muối cá ngừ
cá ngựa cá mè cá lờn bơn cá măng
cá mập cá lóc cá hộp cá kho


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt