bại
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thua, không thắng: Trạng thái không giành được chiến thắng trong một cuộc thi, trận đấu hoặc sự cạnh tranh.
- Bị suy yếu, mất khả năng hoạt động: Trạng thái cơ thể hoặc một bộ phận bị tổn thương, suy giảm hoặc mất khả năng cử động bình thường.
Động từ:
- Thất bại, không thành công: Hành động dẫn đến kết quả không như mong muốn, không đạt được mục tiêu đã đề ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thắng không kiêu, bại không nản. (Không kiêu ngạo khi thắng, không nản chí khi thua.)
- Sau tai nạn, ông ấy bị bại một chân. (Sau tai nạn, ông ấy bị liệt một chân.)
- Động từ:
- Mọi kế hoạch đều bại vì thiếu sự chuẩn bị. (Mọi kế hoạch đều thất bại vì thiếu sự chuẩn bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bại liệt": Chỉ tình trạng mất hoàn toàn khả năng vận động của một bộ phận cơ thể do tổn thương thần kinh.
- Bệnh bại liệt ảnh hưởng đến hệ thần kinh.
- "Bại trận": Thua trong một trận chiến, một cuộc đối đầu quân sự.
- Đội quân ấy đã bại trận và rút lui.
- "Bại hoại": (Văn chương) Hư hỏng, suy đồi về đạo đức hoặc tinh thần.
- Những tệ nạn làm bại hoại thuần phong mỹ tục.
Biến thể và từ gần giống
- Thất bại (động từ/danh từ): Không đạt được mục đích, ý định. (Từ đồng nghĩa, mức độ phổ biến cao hơn "bại" với nghĩa "thua").
- Bại tướng (danh từ): Vị tướng thua trận.
- Bại binh (danh từ): Quân lính thua trận.
Từ đồng nghĩa
- Thua: Không thắng trong thi đấu, so sánh.
- Hỏng: Không thành công, không đạt yêu cầu (dùng cho công việc, kế hoạch).
- Liệt: Mất khả năng cử động (dùng cho cơ thể).
Từ trái nghĩa
- Thắng: Chiến thắng, giành phần hơn.
- Lành: Khỏe mạnh, không bị tổn thương (đối lập với nghĩa "bị suy yếu").
- Thành: Thành công, đạt được mục đích.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Bại binh trận": Chỉ tình thế thất bại thảm hại, không còn khả năng phản kháng.
- Sau nhiều sai lầm, đội bóng rơi vào thế bại binh trận.
- "Thắng làm vua, thua làm giặc": Thành công thì được tôn vinh, thất bại thì bị chê bai, lên án. (Có liên quan đến khái niệm thắng/bại).
- 1 tt. Thua: Bại cũng không nản, thắng cũng không kiêu (HCM).
- 2 tt. Bị giảm khả năng cử động: Chân bại không đi được; Bại nửa mình.