bécard

Học thuật
Thân thiện
bécard

Un bécard nage dans une rivière de montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) hồi mõm khoằm: Một loài hồi đực, thường mõm phát triển thành hình móc hoặc khoằm xuống, đặc biệt trong mùa sinh sản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les pêcheurs ont attrapé un beau bécard dans la rivière. (Những người câu đã bắt được một con hồi mõm khoằm đẹp ở con sông.)
    • Le bécard est reconnaissable à sa mâchoire inférieure crochue. ( hồi mõm khoằm có thể nhận ra nhờ hàm dưới hình móc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bécard" thường được sử dụng trong ngữ cảnh của ngư nghiệp, sinh học hoặc câuthể thao để phân biệt với hồi cái hoặc hồi con.
Biến thể từ gần giống
  • Bécarre (danh từ giống đực): Trong âm nhạc, đâydấu bình (♮), dùng để hủy bỏ hiệu lực của dấu thăng hoặc dấu giáng. Lưu ý: Đâymột từ đồng âm khác nghĩa (homonyme) với "bécard" không liên quan về mặt ý nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Saumon mâle à bec: hồi đực mõm khoằm (cách mô tả).
  • Saumon à mâchoire crochue: hồi hàm móc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
bécard

Un bécard nage dans une rivière de montagne.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) hồi mõm khoằm
    • Bécarre

Từ đồng âm

Từ gần giống