bocard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy nghiền: Một loại máy móc công nghiệp dùng để nghiền nhỏ, xay hoặc đập vụn các loại quặng, khoáng sản hoặc vật liệu rắn khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le minerai est broyé dans un bocard. (Quặng được nghiền trong một máy nghiền.)
- Ils ont installé un nouveau bocard pour augmenter la production. (Họ đã lắp đặt một máy nghiềnmới để tăng sản lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Passer au bocard": (nghĩa bóng) bị nghiền nát, bị đối xử tàn nhẫn hoặc bị phê bình khắc nghiệt.
- Son dernier roman est passé au bocard par la critique. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông ấy đã bị giới phê bình "nghiền nát"/chỉ trích khắc nghiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Bocardage (danh từ giống đực): hành động nghiền bằng máy nghiền, quá trình nghiền.
- Bocarder (ngoại động từ): nghiền (quặng) bằng máy nghiền.
Từ đồng nghĩa
- Concasseur (danh từ giống đực): máy nghiền, máy đập.
- Broyeur (danh từ giống đực): máy nghiền, máy xay.
danh từ giống đực
- máy nghiền