bocard

Học thuật
Thân thiện
bocard

Un ouvrier actionne le bocard pour broyer le minerai.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy nghiền: Một loại máy móc công nghiệp dùng để nghiền nhỏ, xay hoặc đập vụn các loại quặng, khoáng sản hoặc vật liệu rắn khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le minerai est broyé dans un bocard. (Quặng được nghiền trong một máy nghiền.)
    • Ils ont installé un nouveau bocard pour augmenter la production. (Họ đã lắp đặt một máy nghiềnmới để tăng sản lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passer au bocard": (nghĩa bóng) bị nghiền nát, bị đối xử tàn nhẫn hoặc bị phê bình khắc nghiệt.
    • Son dernier roman est passé au bocard par la critique. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông ấy đã bị giới phê bình "nghiền nát"/chỉ trích khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Bocardage (danh từ giống đực): hành động nghiền bằng máy nghiền, quá trình nghiền.
  • Bocarder (ngoại động từ): nghiền (quặng) bằng máy nghiền.
Từ đồng nghĩa
  • Concasseur (danh từ giống đực): máy nghiền, máy đập.
  • Broyeur (danh từ giống đực): máy nghiền, máy xay.
bocard

Un ouvrier actionne le bocard pour broyer le minerai.

danh từ giống đực
  1. máy nghiền

Từ chứa "bocard"