dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

bão

Words Mentioning "bão"

Đầm Lộc mê Ngu Thuấn
đang
bão
báo hiệu
bão tuyết
bốc
cảnh cáo
chèo chống
chuồn chuồn
cơ
dấu vết
gặt
hoạt động
khẩn cấp
khăng khăng
kỷ cương
lạc quyên
làm
La Ni-na
ngâu
nhiễu loạn
như
đổ
ôm ấp
phong ba
quật
quyên
rễ
tai hại
tai họa
tan
tăng cường
tan hoang
tàn phá
tắp
thiên tai
thiệt hại
thổi
thực tế
Thúc Tử
tĩnh khí tầng
tốc
tơi bời
trận
trơ
trốc
trơ trọi
trừ phi
vì
việc
Võ Duy Dương
vũ bão
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...