bushman

/'buʃmən/
Học thuật
Thân thiện
bushman

A bushman sits by a small fire in the dry savanna at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thổ dân Nam Phi: Một thành viên của các nhóm dân tộc săn bắn-hái lượm du mục, đặc biệt người San, sinh sốngkhu vực Nam Phi.
    • Người sống trong rừng/bụi rậmÚc: Một người (thường người gốc Âu) sống hoặc làm việcvùng rừng rậm, vùng hẻo lánh của nước Úc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient rock art was created by the bushmen thousands of years ago. (Những bức tranh đá cổ xưa được tạo ra bởi các thổ dân Nam Phi hàng ngàn năm trước.)
    • He lived as a bushman in the Australian outback for a decade. (Ông ấy đã sống như một người dân vùng rừngvùng hẻo lánh nước Úc trong một thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bushman" (viết hoa) thường được dùng để chỉ các dân tộc cụ thểNam Phi một cách trang trọng hơn, mặc dù thuật ngữ "San" hoặc "Khoisan" thường được ưa chuộng hơn trong ngữ cảnh học thuật hiện đại.
    • The Bushman languages are known for their unique click consonants. (Các ngôn ngữ của người Bushman được biết đến với những phụ âm click độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Bush (n): bụi rậm, vùng rừng rậm hoang dã.

    • He got lost in the bush. (Anh ta bị lạc trong bụi rậm.)
  • Bushcraft (n): kỹ năng sinh tồn trong rừng/rừng rậm.

    • His bushcraft skills helped him survive. (Kỹ năng sinh tồn trong rừng của anh ấy đã giúp anh sống sót.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "thổ dân Nam Phi": San, Khoisan (các thuật ngữ chính xác hơn về dân tộc học).
  • Cho nghĩa "người sống trong rừng Úc": Outback dweller, frontiersman (người tiên phong).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "bushman" (viết thường) để chỉ người sốngvùng rừng Úc thường không mang hàm ý tiêu cực.
  • Khi đề cập đến các dân tộc bản địaNam Phi, từ "Bushman" có thể được coi lỗi thời hoặc tính chất tổng quát hóa. Các thuật ngữ cụ thể như "San" hoặc tên của các nhóm cụ thể ( dụ: !Kung, G/wi) thường được ưu tiên sử dụng để thể hiện sự tôn trọng chính xác.
bushman

A bushman sits by a small fire in the dry savanna at dusk.

danh từ
  1. thổ dân Nam phi
  2. người sống trong rừng Uc

Từ đồng nghĩa