bunchy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tập trung thành búi, chùm, bó, cụm: Mô tả đặc điểm của thứ gì đó mọc, được sắp xếp hoặc tạo thành các nhóm nhỏ, dày đặc và tập trung lại với nhau, thay vì phân tán đều.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plant has bunchy leaves at the top. (Cây có những chiếc lá mọc thành cụm dày ở phần ngọn.)
- She tied her hair into a bunchy ponytail. (Cô ấy buộc tóc thành một cái đuôi ngựa bồng bềnh, tóc tập trung thành một búi.)
- The fabric felt bunchy and uncomfortable under the jacket. (Chất vải cảm thấy vón cục và không thoải mái dưới áo khoác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bunchy growth": Sự phát triển thành cụm, búi.
- The grass showed a bunchy growth pattern in the dry soil. (Cỏ phát triển theo kiểu thành từng cụm trên đất khô.)
- "Bunchy appearance": Vẻ ngoài lổn nhổn, có nhiều cụm nhô lên.
- The pillow had a bunchy appearance after being washed. (Chiếc gối có vẻ ngoài lổn nhổn sau khi giặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Bunch (danh từ): Bó, búi, chùm, cụm.
- a bunch of flowers (một bó hoa)
- Bunched (tính từ/quá khứ phân từ): Đã được bó lại, túm lại.
- His muscles were bunched with tension. (Cơ bắp của anh ấy căng cứng và nổi lên từng cục.)
Từ đồng nghĩa
- Clustered: mọc thành chùm, tụ lại.
- Clumpy: vón cục, thành từng cục.
- Tufted: có chùm lông, mọc thành búi (thường dùng cho thực vật hoặc lông).
Từ trái nghĩa
- Sparse: thưa thớt.
- Even: đều, bằng phẳng.
- Smooth: trơn láng, mượt.
Adjective
- tập trung thành búi, chùm, bó, cụm