bunchy

Học thuật
Thân thiện
bunchy

A gardener trims the bunchy lavender stems.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tập trung thành búi, chùm, , cụm: Mô tả đặc điểm của thứ đó mọc, được sắp xếp hoặc tạo thành các nhóm nhỏ, dày đặc tập trung lại với nhau, thay vì phân tán đều.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plant has bunchy leaves at the top. (Cây những chiếc mọc thành cụm dàyphần ngọn.)
    • She tied her hair into a bunchy ponytail. ( ấy buộc tóc thành một cái đuôi ngựa bồng bềnh, tóc tập trung thành một búi.)
    • The fabric felt bunchy and uncomfortable under the jacket. (Chất vải cảm thấy vón cục không thoải mái dưới áo khoác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bunchy growth": Sự phát triển thành cụm, búi.
    • The grass showed a bunchy growth pattern in the dry soil. (Cỏ phát triển theo kiểu thành từng cụm trên đất khô.)
  • "Bunchy appearance": Vẻ ngoài lổn nhổn, nhiều cụm nhô lên.
    • The pillow had a bunchy appearance after being washed. (Chiếc gối có vẻ ngoài lổn nhổn sau khi giặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Bunch (danh từ): , búi, chùm, cụm.
    • a bunch of flowers (một hoa)
  • Bunched (tính từ/quá khứ phân từ): Đã được lại, túm lại.
    • His muscles were bunched with tension. ( bắp của anh ấy căng cứng nổi lên từng cục.)
Từ đồng nghĩa
  • Clustered: mọc thành chùm, tụ lại.
  • Clumpy: vón cục, thành từng cục.
  • Tufted: chùm lông, mọc thành búi (thường dùng cho thực vật hoặc lông).
Từ trái nghĩa
  • Sparse: thưa thớt.
  • Even: đều, bằng phẳng.
  • Smooth: trơn láng, mượt.
bunchy

A gardener trims the bunchy lavender stems.

Adjective
  1. tập trung thành búi, chùm, , cụm

Từ tương tự