bullion
/'buljən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vàng hoặc bạc ở dạng thỏi, nén hoặc khối: Chỉ kim loại quý (chủ yếu là vàng hoặc bạc) được đúc thành hình dạng tiêu chuẩn như thỏi, nén, với độ tinh khiết cao, dùng chủ yếu để dự trữ giá trị hoặc làm nguyên liệu thô.
- Kim tuyến (để thêu): Một loại sợi kim loại mỏng, thường bằng vàng hoặc bạc, được dùng trong thêu thùa, dệt may để tạo hiệu ứng lấp lánh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (kim loại quý):
- The central bank stores large amounts of gold bullion in its vaults. (Ngân hàng trung ương lưu trữ một lượng lớn vàng thỏi trong hầm của mình.)
- The price of silver bullion fluctuates daily on the international market. (Giá bạc nén biến động hàng ngày trên thị trường quốc tế.)
Danh từ (kim tuyến):
- The royal robe was decorated with intricate patterns using gold bullion. (Áo choàng hoàng gia được trang trí bằng những hoa văn phức tạp sử dụng kim tuyến vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bullion market": thị trường vàng/bạc thỏi.
- Investors closely watch the London bullion market. (Các nhà đầu tư theo dõi sát sao thị trường vàng thỏi London.)
"bullion coin": đồng xu được đúc từ kim loại quý nguyên chất, giá trị chủ yếu dựa trên hàm lượng kim loại.
- The Canadian Maple Leaf is a popular gold bullion coin. (Đồng Lá Phong Canada là một đồng xu vàng nguyên chất phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Ingot (n): Thỏi kim loại (có thể là kim loại quý hoặc thông thường). Từ này thường dùng thay thế được cho "bullion" khi nói về vàng/bạc thỏi.
- Bar (n): Thanh, thỏi. Ví dụ: (một thỏi vàng).
Từ đồng nghĩa
- Precious metal bars: Các thỏi kim loại quý.
- Ingots: Các thỏi kim loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- nén, thoi (vàng, bạc)
- kim tuyến (để thêu)
tính từ
- bằng vàng nén, bằng bạc nén