bulb

/bʌlb/
Học thuật
Thân thiện
bulb

A gardener plants a tulip bulb in the soft soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Củ (thực vật): Phần thân cây phình to, tròn, mọc dưới đất, dự trữ chất dinh dưỡng, nhưcây hành, tỏi, hoa tulip.
    • Bóng đèn: Thiết bị điện bằng thủy tinh chứa dây tóc hoặc khí để phát ra ánh sáng.
    • Phần hình cầu, bầu: Bộ phận hình dạng tròn, phình tomột đầu của một số dụng cụ hoặc cơ quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ (củ thực vật):

    • We planted tulip bulbs in the autumn. (Chúng tôi đã trồng những củ hoa tulip vào mùa thu.)
    • Garlic is grown from a single bulb. (Tỏi được trồng từ một củ.)
  • Danh từ (bóng đèn):

    • The light bulb in the kitchen needs replacing. (Bóng đèn trong bếp cần được thay thế.)
    • She switched to energy-saving LED bulbs. ( ấy chuyển sang dùng bóng đèn LED tiết kiệm năng lượng.)
  • Danh từ (phần hình cầu):

    • The bulb of the thermometer broke. (Bầu của nhiệt kế bị vỡ.)
    • Gently squeeze the rubber bulb to draw liquid into the pipette. (Bóp nhẹ quả bóp cao su để hút chất lỏng vào pipet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bulb of the eye": nhãn cầu, con ngươi.

    • The doctor examined the bulb of his eye. (Bác sĩ đã kiểm tra nhãn cầu của anh ấy.)
  • "olfactory bulb" (giải phẫu): hành khứu, một cấu trúc thần kinh liên quan đến khứu giác.

    • Signals from the nose are processed in the olfactory bulb. (Tín hiệu từ mũi được xử lýhành khứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bulbous (adj): hình củ, phình ra thành hình cầu.

    • He has a bulbous nose. (Anh ấy một cái mũi hình củ.)
  • Light bulb (n): bóng đèn điện (một dạng cụ thể của 'bulb').

    • Who invented the incandescent light bulb? (Ai đã phát minh ra bóng đèn sợi đốt?)
Từ đồng nghĩa
  • Corm (n): thân củ (một loại thân biến dạng khác với 'bulb').
  • Globe (n): hình cầu, quả địa cầu (chỉ hình dạng).
  • Lamp (n): đèn (chỉ chung thiết bị chiếu sáng, có thể không phải dạng 'bulb').
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'bulb')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'bulb' một cách riêng biệt)

bulb

A gardener plants a tulip bulb in the soft soil.

danh từ
  1. củ (hành, tỏi...); (thực vật học) (thân) hành
  2. (giải phẫu) hành
  3. bóng đèn
  4. bầu
    • bulb of thermometer
      bầu nhiệt biểu
  5. quả bóp (bơm nước hoa...)