brosser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Chải: Hành động dùng bàn chải để làm sạch, gỡ rối hoặc tạo dáng cho một bề mặt, thườngtóc, quần áo, hoặc đồ vật.
    • Vẽ, phác thảo: Hành động vẽ một cách nhanh chóng, phác họa các nét chính của một bức tranh hoặc một mô tả.
    • (Thể thao) Đập xoáy (quả bóng): Trong một số môn thể thao, hành động đánh hoặc đá vào quả bóng sao cho xoáy.
  2. Nội động từ:

    • (Săn bắn) Luồn qua bãi cây: Hành động của thú săn (như thỏ) hoặc người đi săn khi chạy hoặc di chuyển nhanh qua một khu vực cây bụi rậm rạp.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Elle brosse ses cheveux longuement chaque matin. ( ấy chải tóc rất lâu mỗi sáng.)
    • L'artiste a brossé un croquis rapide du paysage. (Người họa đã phác thảo nhanh cảnh quan.)
    • Le joueur de tennis a brossé la balle pour lui donner un effet imprévisible. (Tay vợt đã đập xoáy quả bóng để tạo ra một đánh khó lường.)
  • Nội động từ:

    • Le lièvre a brossé à travers la haie pour échapper au chasseur. (Con thỏ rừng đã luồn qua hàng rào cây để thoát khỏi thợ săn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brosser un portrait (de quelqu'un)": Phác họa chân dung (của ai đó), thường theo nghĩa bóng để mô tả tính cách hoặc đặc điểm của một người.

    • Le journaliste a brossé un portrait peu flatteur du politicien. (Nhà báo đã phác họa một chân dung không mấy tươi đẹp về chính trị gia đó.)
  • "Brosser dans le sens du poil": Vuốt ve, nịnh hót ai đó (nghĩa bóng, xuất phát từ hành động chải lông thú theo chiều lông).

    • Il sait brosser son patron dans le sens du poil pour obtenir des faveurs. (Anh ta biết cách nịnh sếp để được ưu ái.)
Biến thể từ gần giống
  • Brossage (danh từ giống đực): Hành động chải.

    • Le brossage des dents est important pour l'hygiène. (Việc chải răng quan trọng cho vệ sinh.)
  • Brosse (danh từ giống cái): Cái bàn chải.

    • Une brosse à cheveux (Cái lược chải tóc), une brosse à dents (Bàn chải đánh răng).
  • Brosseur/euse (danh từ): Người chải (ví dụ: người chải lông ngựa).

Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (nghĩa chải):

    • Peigner: Chải (tóc).
    • Nettoyer (avec une brosse): Làm sạch (bằng bàn chải).
  • Ngoại động từ (nghĩa phác thảo):

    • Esquisser: Phác họa.
    • Décrire: Mô tả.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se brosser (quelque chose) (từ lóng): Tự làm lấy cho mình, thường dùng trong câu phủ định để chỉ việc không được hưởng thứ đó.
    • S'il pense que je vais l'aider, il peut se brosser ! (Nếu nghĩ tôi sẽ giúp , thì đi!) (Nghĩa: sẽ không nhận được sự giúp đỡ đó đâu).
Thành ngữ liên quan
  • Brosser les cheveux dans le sens contraire: Làm ngược lại, chọc tức ai đó (nghĩa bóng, từ việc chải tóc ngược chiều).
    • Arrête de me brosser les cheveux dans le sens contraire avec tes critiques ! (Đừng chọc tức tôi bằng những lời chỉ trích của anh nữa!)
ngoại động từ
  1. chải
    • Brosser son chapeau
      chải
    • Brosser quelqu'un
      chải quần áo cho ai
  2. vẽ, phác
    • Brosser une toile
      vẽ một bức tranh
    • Brosser un tableau de la situation
      (nghĩa bóng) phác ra một bức tranh về tình hình
  3. (thể dục thể thao) đập xoáy (quả bóng)
nội động từ
  1. (săn bắn) luồn qua bãi cây