bronze

/brɔnz/
Học thuật
Thân thiện
bronze

Un enfant admire une statue de bronze dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồng thanh: Hợp kim của đồng với thiếc, thường màu nâu đỏ, dùng để đúc tượng, chế tạo đồ vật hoặc huy chương.
    • Đồ nghệ thuật bằng đồng thanh: Tác phẩm điêu khắc hoặc đồ vật trang trí được làm từ chất liệu đồng thanh.
    • (Thơ ca, từ nghĩa ) Súng đại bác: Trong văn chương cổ, đôi khi dùng để chỉ khẩu pháo lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cette statue est en bronze. (Bức tượng này làm bằng đồng thanh.)
    • Il a remporté une médaille de bronze aux Jeux Olympiques. (Anh ấy đã giành được huy chương đồng tại Thế vận hội.)
    • Le musée expose une collection de bronzes antiques. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các tác phẩm bằng đồng thanh cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Coeur de bronze: Trái tim sắt đá, lòng dạ sắt đá (chỉ người lạnh lùng, cảm).

    • Il a un coeur de bronze, il ne pleure jamais. (Hắn ta trái tim sắt đá, chẳng bao giờ khóc.)
  • Homme de bronze: Con người bất nhẫn, ngườiý chí sắt đá.

    • Ce général est un homme de bronze. (Vị tướng nàymột con người sắt đá.)
  • Oeuvre coulée en bronze: Công trình bất hủ, tác phẩm vĩnh cửu (nghĩa bóng).

    • Ce poème est une oeuvre coulée en bronze. (Bài thơ nàymột công trình bất hủ.)
  • Teint de bronze: Nước da bánh mật, nước da rám nắng.

    • Après les vacances, elle a un teint de bronze. (Sau kỳ nghỉ, ấy có một làn da rám nắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bronzé (tính từ): màu đồng thanh, rám nắng.

    • Elle est très bronzée après son séjour à la plage. ( ấy rất rám nắng sau kỳ nghỉbãi biển.)
  • Bronzer (động từ): Làm cho màu đồng thanh, làm rám nắng; (nghĩa bóng) làm cho cứng rắn, tôi luyện.

    • Le soleil bronze la peau. (Mặt trời làm rám nắng da.)
    • Les épreuves de la vie l'ont bronzé. (Những thử thách của cuộc đời đã tôi luyện anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Airain (danh từ giống đực): Đồng thau, đồng đỏ (thường dùng trong văn chương với nghĩa tương tự "bronze", chỉ sự cứng rắn).
  • Cuivre (danh từ giống đực): Đồng đỏ (nguyên tố, khác với hợp kim "bronze").
Thành ngữ liên quan
  • Être (fonte) en bronze: Cứng như đồng, rất khỏe mạnh bền bỉ (nghĩa bóng).

    • Malgré son âge, il est encore en bronze. (Bất chấp tuổi tác, ông ấy vẫn còn rất khỏe mạnh.)
  • L'Âge du bronze: Thời đại đồ đồng (thuật ngữ khảo cổ học).

bronze

Un enfant admire une statue de bronze dans le parc.

danh từ giống đực
  1. đồng thanh
  2. đồ nghệ thuật bằng đồng thanh
  3. (thơ ca, từ nghĩa ) súng đại bác
    • coeur de bronze
      xem coeur
    • homme de bronze
      con người bất nhẫn
    • oeuvre coulée en bronze
      công trình bất hủ
    • teint de bronze
      nước da bánh mật