bronzer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm rám (da): Chỉ hành động của mặt trời hoặc tác nhân nào đó khiến da trở nên sẫm màu hơn, có màu nâu.
- (Nghĩa bóng, từ cũ) Làm chai cứng, làm cứng rắn: Dùng để miêu tả việc một trải nghiệm khó khăn khiến tâm hồn hoặc tính cách trở nên mạnh mẽ, kiên cường hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le soleil de l'été bronze agréablement la peau. (Nắng mùa hè làm rám da một cách dễ chịu.)
- Cette lampe UV est conçue pour bronzer la peau artificiellement. (Chiếc đèn UV này được thiết kế để làm rám da một cách nhân tạo.)
- Les épreuves de la vie l'ont bronzé. (Những thử thách cuộc đời đã làm cho anh ta trở nên cứng rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire bronzer": Tự làm cho mình bị rám nắng, đi tắm nắng.
- Elle va à la plage pour se faire bronzer. (Cô ấy ra bãi biển để tắm nắng.)
- "Être bronzé(e)": Ở trạng thái da đã bị rám nắng, có làn da nâu.
- Il est revenu de vacances complètement bronzé. (Anh ấy trở về từ kỳ nghỉ với làn da rám nắng hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bronzage (danh từ): Sự rám nắng, làn da rám nắng.
- Il a un beau bronzage. (Anh ấy có một làn da rám nắng đẹp.)
- Bronzé(e) (tính từ): Có làn da rám nắng, màu nâu.
- Une peau bronzée. (Làn da rám nắng.)
Từ đồng nghĩa
- Hâler: Làm rám nắng (da).
- Tanner: Thuộc da, làm cho cứng lại (thường dùng cho da động vật, đôi khi dùng cho người với nghĩa làm rám).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc phản thân "se bronzer" đã nêu ở trên)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "bronzer")
ngoại động từ
- làm giả nước đồng thanh
- làm rám
- Le soleil bronze la peauánh nắng làm rám da
- (nghĩa bóng, từ cũ nghĩa cũ) làm chai cứng
- Vie qui bronze le coeurcuộc đời làm cho trái tim chai cứng đi