dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

break

Words Mentioning "break"

đánh vỡ
đập vỡ
bắt nét
bể
bẻ
bộc phát
bỏ học
bội
bội tín
bội ước
bùng
bùng nổ
cách
chẳng dè
chiêu
còn
dứt tình
đê
đến giờ
gãy
giải lao
giải tán
hé
hé nắng
hòa
hỏng
hỏng hóc
hửng
hung hăng
địt
kéo bộ
khai khẩn
khẩn hoang
khuôn phép
kỷ lục
ngục
ngưng
nhổ trại
niêm
nổ bùng
đoạn tuyệt
đột nhập
đột phá khẩu
đột phát
phá
phá giới
phá hoại
phá hoang
phá kỷ lục
phá lệ
phạm pháp
phạm quy
phá tan
phát ban
phá vây
phá vỡ
phựt
phụ ước
rắm
rạng
rạng đông
rời
rồi tay
ròng rã
rủa
sổ lồng
sổng
sự cố
Thanh Hoá
đứt
vi phạm
vỡ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...