bowleg
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chân vòng kiềng: Tình trạng hai chân bị cong ra ngoài ở đầu gối, khi đứng thẳng thì hai mắt cá chân chạm nhau nhưng hai đầu gối cách xa nhau.
- Tính từ:
- Có chân vòng kiềng: Dùng để mô tả một người hoặc đôi khi là động vật có đôi chân bị cong theo hình vòng kiềng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old cowboy walked with a distinct bowleg. (Tay cao bồi già đi lại với dáng chân vòng kiềng rõ rệt.)
- Rickets in childhood can lead to bowleg. (Bệnh còi xương thời thơ ấu có thể dẫn đến chân vòng kiềng.)
- Tính từ:
- The bowleg man found it difficult to run fast. (Người đàn ông chân vòng kiềng thấy khó chạy nhanh.)
- Some dog breeds, like Bulldogs, are naturally bowleg. (Một số giống chó, như Bulldog, vốn có chân vòng kiềng tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be bowlegged": Cụm tính từ phổ biến hơn, cùng nghĩa với tính từ "bowleg".
- After years in the saddle, he became slightly bowlegged. (Sau nhiều năm trên yên ngựa, anh ta trở nên hơi vòng kiềng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bowlegged (adj): Có chân vòng kiềng (cách viết và dùng phổ biến hơn).
- Genu varum (n): Thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng chân vòng kiềng.
- Knock-knee (n): Chân chữ X (tình trạng ngược lại với chân vòng kiềng, khi đầu gối chạm nhau nhưng mắt cá chân cách xa).
Từ đồng nghĩa
- Bandy-legged (adj): Có chân cong, chân vòng kiềng.
Noun
- chân vòng kiềng