bowleg

Học thuật
Thân thiện
bowleg

The toddler with bowlegs is learning to walk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chân vòng kiềng: Tình trạng hai chân bị cong ra ngoàiđầu gối, khi đứng thẳng thì hai mắt cá chân chạm nhau nhưng hai đầu gối cách xa nhau.
  2. Tính từ:
    • chân vòng kiềng: Dùng để mô tả một người hoặc đôi khi động vật đôi chân bị cong theo hình vòng kiềng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old cowboy walked with a distinct bowleg. (Tay cao bồi già đi lại với dáng chân vòng kiềng rõ rệt.)
    • Rickets in childhood can lead to bowleg. (Bệnh còi xương thời thơ ấu có thể dẫn đến chân vòng kiềng.)
  • Tính từ:
    • The bowleg man found it difficult to run fast. (Người đàn ông chân vòng kiềng thấy khó chạy nhanh.)
    • Some dog breeds, like Bulldogs, are naturally bowleg. (Một số giống chó, như Bulldog, vốn chân vòng kiềng tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be bowlegged": Cụm tính từ phổ biến hơn, cùng nghĩa với tính từ "bowleg".
    • After years in the saddle, he became slightly bowlegged. (Sau nhiều năm trên yên ngựa, anh ta trở nên hơi vòng kiềng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bowlegged (adj): chân vòng kiềng (cách viết dùng phổ biến hơn).
  • Genu varum (n): Thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng chân vòng kiềng.
  • Knock-knee (n): Chân chữ X (tình trạng ngược lại với chân vòng kiềng, khi đầu gối chạm nhau nhưng mắt cá chân cách xa).
Từ đồng nghĩa
  • Bandy-legged (adj): chân cong, chân vòng kiềng.
bowleg

The toddler with bowlegs is learning to walk.

Adjective
  1. chân vòng kiềng
Noun
  1. chân vòng kiềng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "bowleg"