bandy-legged

/'bændilegd/
Học thuật
Thân thiện
bandy-legged

A young boy with bandy-legged posture stands proudly next to his new bicycle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chân vòng kiềng: Mô tả tình trạng đôi chân bị cong ra ngoàiđầu gối khi đứng thẳng, khiến hai mắt cá chân chạm nhau nhưng hai đầu gối lại tách xa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old cowboy was bandy-legged from a lifetime spent on horseback. (Tay cao bồi già chân vòng kiềng cả đời sống trên lưng ngựa.)
    • Some toddlers appear slightly bandy-legged when they first start walking, but it often corrects itself. (Một số trẻ mới biết đi trông hơi chân vòng kiềng, nhưng điều đó thường tự điều chỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc mô tả. Trong bối cảnh y khoa, tình trạng này được gọi là "genu varum".
Biến thể từ gần giống
  • Bandy (động từ): có nghĩa khác đánh qua đánh lại (một quả bóng, một ý kiến).
  • Bowlegged (tính từ): từ đồng nghĩa trực tiếp, cũng có nghĩa chân vòng kiềng.
Từ đồng nghĩa
  • Bowlegged: chân vòng kiềng.
  • With genu varum: (thuật ngữ y khoa) chân vòng kiềng.
Từ trái nghĩa
  • Knock-kneed: chân chữ X (đầu gối chụm vào, mắt cá chân tách ra).
bandy-legged

A young boy with bandy-legged posture stands proudly next to his new bicycle.

tính từ
  1. chân vòng kiềng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự