bandy-legged
/'bændilegd/
Học thuậtThân thiện
A young boy with bandy-legged posture stands proudly next to his new bicycle.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có chân vòng kiềng: Mô tả tình trạng đôi chân bị cong ra ngoài ở đầu gối khi đứng thẳng, khiến hai mắt cá chân chạm nhau nhưng hai đầu gối lại tách xa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old cowboy was bandy-legged from a lifetime spent on horseback. (Tay cao bồi già có chân vòng kiềng vì cả đời sống trên lưng ngựa.)
- Some toddlers appear slightly bandy-legged when they first start walking, but it often corrects itself. (Một số trẻ mới biết đi trông hơi có chân vòng kiềng, nhưng điều đó thường tự điều chỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc mô tả. Trong bối cảnh y khoa, tình trạng này được gọi là "genu varum".
Biến thể và từ gần giống
- Bandy (động từ): có nghĩa khác là đánh qua đánh lại (một quả bóng, một ý kiến).
- Bowlegged (tính từ): từ đồng nghĩa trực tiếp, cũng có nghĩa là chân vòng kiềng.
Từ đồng nghĩa
- Bowlegged: chân vòng kiềng.
- With genu varum: (thuật ngữ y khoa) có chân vòng kiềng.
Từ trái nghĩa
- Knock-kneed: chân chữ X (đầu gối chụm vào, mắt cá chân tách ra).
A young boy with bandy-legged posture stands proudly next to his new bicycle.
tính từ
- có chân vòng kiềng