bonze

/bɔnz/
Học thuật
Thân thiện
bonze

Le bonze médite paisiblement dans le jardin du temple.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà sư: Từ dùng để chỉ một nhà sư, đặc biệttrong Phật giáocác nước Đông Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Việt Nam.
    • (Thân mật, nghĩa xấu) Chóp bu: Trong cách dùng thân mật hoặc mang nghĩa xấu, từ này có thể dùng để chỉ một người đứng đầu, một "ông lớn" trong một tổ chức, thường với hàm ý châm biếm hoặc không tôn trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les bonzes du temple sont très respectés. (Các nhà sư trong chùa rất được kính trọng.)
    • Dans cette entreprise, c'est le bonze qui décide de tout. (Trong công ty này, ông chóp bungười quyết định mọi thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gros bonze": Một biến thể nhấn mạnh, thường dùng với nghĩa xấu để chỉ một "ông lớn", một nhân vật quyền lực giàu có, đặc biệt trong giới chính trị hoặc kinh doanh.
    • Il fréquente les gros bonzes de la finance. (Hắn ta giao du với những tay chóp bu trong giới tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Bonzesse (n. f.): Dạng giống cái hiếm gặp của "bonze", dùng để chỉ một nữ tu sĩ Phật giáo.
  • Moine (n. m.): Nhà sư, tu sĩ (từ chung, trung lập hơn, dùng cho nhiều tôn giáo khác nhau).
Từ đồng nghĩa
  • Nhà sư: Moine, religieux.
  • Chóp bu: Patron, chef, grand manitou (thân mật).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bonze" nguồn gốc từ tiếng Nhật "bonze" (坊主, bōzu) tiếng Bồ Đào Nha "bonzo".
  • Khi dùng với nghĩa "chóp bu", từ này mang sắc thái khinh miệt, châm biếm chỉ nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. Tránh dùng để chỉ các nhà sư một cách thiếu tôn trọng.
bonze

Le bonze médite paisiblement dans le jardin du temple.

danh từ giống đực
  1. nhà sư
  2. (thân mật, nghĩa xấu) chóp bu