bonzerie

Học thuật
Thân thiện
bonzerie

Une nonne médite dans la bonzerie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tăng viện, sự tăng cường: "bonzerie" là một thuật ngữ quân sự , dùng để chỉ hành động hoặc quá trình bổ sung thêm quân số, lực lượng hoặc nguồn lực để củng cố một đơn vị, vị trí hoặc lực lượng hiện .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái: (Việc tăng viện quân số là điều thiết yếu để giữ vững vị trí.) (Chỉ huy đã ra lệnh tăng cường cho trung đoàn bị suy yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bonzerie en effectifs": tăng cường về quân số. La bonzerie en effectifs a permis de contre-attaquer. (Việc tăng cường quân số đã cho phép phản công.)

  • "bonzerie de matériel": tăng viện trang thiết bị, vật chất. Ils attendaient la bonzerie de matériel avant l'assaut. (Họ đang chờ sự tăng viện trang thiết bị trước cuộc tấn công.)

Biến thể từ gần giống
  • Renfort (danh từ giống đực): sự tăng viện, quân tiếp viện. Đâytừ đồng nghĩa phổ biến hiện đại hơn "bonzerie".
  • Renforcement (danh từ giống đực): sự củng cố, tăng cường. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh quân sự phi quân sự.
Từ đồng nghĩa
  • Renfort: quân tiếp viện, sự tăng viện.
  • Renforcement: sự củng cố, tăng cường.
  • Soutien (trong một số ngữ cảnh): sự hỗ trợ, yểm trợ.
Lưu ý
  • Từ cổ/Chuyên ngành: "Bonzerie" là một từ cổ chuyên ngành, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử hoặc quân sự . Trong tiếng Pháp hiện đại, từ "renfort" được sử dụng phổ biến hơn nhiều để diễn đạt cùng ý nghĩa.
bonzerie

Une nonne médite dans la bonzerie.

danh từ giống cái
  1. tăng viện

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bonzerie"