benzol
/'benzɔl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Benzol: Một hỗn hợp lỏng, dễ cháy, chủ yếu chứa benzen và toluen, thu được từ quá trình chưng cất nhựa than đá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le benzol est un solvant industriel important. (Benzol là một dung môi công nghiệp quan trọng.)
- La production de benzol a diminué avec les nouvelles réglementations. (Việc sản xuất benzol đã giảm với các quy định mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "benzol de houille": benzol từ than đá, để phân biệt với các nguồn khác.
- Le benzol de houille était largement utilisé au 19ème siècle. (Benzol từ than đá đã được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Benzène (danh từ giống đực): Benzen, một hydrocacbon thơm đơn giản, là thành phần chính trong benzol.
- Toluène (danh từ giống đực): Toluen, một hydrocacbon thơm khác thường có trong hỗn hợp benzol.
Từ đồng nghĩa
- Benzine (danh từ giống cái): Một thuật ngữ cũ, đôi khi được dùng thay thế cho benzol, nhưng cũng có thể chỉ một hỗn hợp hydrocacbon nhẹ khác.
danh từ giống đực
- benzôn (hỗn hợp benzen, toluen.. do chưng nhựa than đá mà ra)