benzolisme
Học thuậtThân thiện
Le benzolisme est une intoxication professionnelle observée chez les ouvriers exposés aux vapeurs de benzène.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự ngộ độc benzôn: Một tình trạng bệnh lý trong y học, chỉ sự nhiễm độc cấp tính hoặc mãn tính do tiếp xúc với benzen (benzène) hoặc các hợp chất của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'exposition prolongée aux vapeurs peut provoquer un benzolisme. (Việc tiếp xúc lâu dài với hơi có thể gây ra sự ngộ độc benzôn.)
- Le benzolisme est une maladie professionnelle reconnue dans certaines industries. (Sự ngộ độc benzôn là một bệnh nghề nghiệp được công nhận trong một số ngành công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cas de benzolisme": trường hợp ngộ độc benzôn.
- Plusieurs cas de benzolisme ont été signalés dans l'usine. (Nhiều trường hợp ngộ độc benzôn đã được báo cáo trong nhà máy.)
Biến thể và từ gần giống
- Benzène (danh từ giống đực): benzen, một hợp chất hữu cơ dễ bay hơi và độc hại, là nguyên nhân gây ra "benzolisme".
- Intoxication au benzène (cụm danh từ): sự nhiễm độc benzen, một cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Intoxication benzénique: sự nhiễm độc benzen.
- Empoisonnement au benzène: sự ngộ độc benzen.
Lưu ý
- Benzolisme là một thuật ngữ chuyên ngành y học và công nghiệp, chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến an toàn lao động, sức khỏe nghề nghiệp hoặc độc chất học. Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Le benzolisme est une intoxication professionnelle observée chez les ouvriers exposés aux vapeurs de benzène.
danh từ giống đực
- (y học) sự ngộ độc benzôn