beauty

/'bju:ti/
Học thuật
Thân thiện
beauty

A single red rose in full bloom is a perfect example of natural beauty.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vẻ đẹp, sắc đẹp: Chất lượng hoặc sự kết hợp của các phẩm chất (như hình dáng, màu sắc, âm thanh) mang lại sự hài lòng, niềm vui thích cho các giác quan hoặc tinh thần.
    • Cái đẹp, cái hay: Một khía cạnh hoặc phẩm chất đặc biệt hấp dẫn, đáng ngưỡng mộ của một sự vật, ý tưởng hoặc tình huống.
    • Người đẹp, vật đẹp: Một người (thường phụ nữ) hoặc một vật được coi đẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was admired for her beauty. ( ấy được ngưỡng mộ vẻ đẹp của mình.)
    • The beauty of this plan is its simplicity. (Cái hay của kế hoạch này sự đơn giản của .)
    • That sunset was an absolute beauty. (Cảnh hoàng hôn đó thực sự một vẻ đẹp tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beauty is in the eye of the beholder": vẻ đẹp nằm trong mắt kẻ si tình; cái đẹp chủ quan, tùy thuộc vào người nhìn.

    • I don't see why she likes that painting, but I guess beauty is in the eye of the beholder. (Tôi không hiểu tại sao ấy thích bức tranh đó, nhưng có lẽ vẻ đẹp tùy thuộc vào người ngắm.)
  • "beauty is but skin deep": nhan sắc chỉ bề ngoài; vẻ đẹp bên ngoài không phản ánh phẩm chất bên trong.

    • He learned that beauty is but skin deep after getting to know her better. (Anh ấy nhận ra nhan sắc chỉ bề ngoài sau khi hiểu ấy hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Beautiful (adj): đẹp, xinh đẹp.

    • She has a beautiful voice. ( ấy một giọng hát đẹp.)
  • Beautify (động từ): làm đẹp, tô điểm.

    • They planted flowers to beautify the park. (Họ trồng hoa để làm đẹp công viên.)
  • Beautician (danh từ): chuyên viên làm đẹp, thợ làm tóc.

    • She goes to the beautician every month. ( ấy đến gặp chuyên viên làm đẹp mỗi tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Attractiveness: sức hấp dẫn, vẻ quyến rũ.
  • Loveliness: vẻ đáng yêu, duyên dáng.
  • Pulchritude (từ trang trọng): vẻ đẹp, sắc đẹp.
Từ trái nghĩa
  • Ugliness: sự xấu xí.
  • Plainness: sự bình thường, không nổi bật.
Thành ngữ liên quan
  • The beauty of it (all): cái hay, cái tuyệt vời của việc đó.

    • The beauty of working from home is the flexible schedule. (Cái hay của việc làm việc tại nhà lịch trình linh hoạt.)
  • A thing of beauty: một thứ đẹp đẽ, một kiệt tác (thường dùng trong văn chương).

    • That old bridge is a thing of beauty. (Cây cầu đó một kiệt tác.)
beauty

A single red rose in full bloom is a perfect example of natural beauty.

danh từ
  1. vẻ đẹp, sắc đẹp, nhan sắc
  2. cái đẹp, cái hay
    • the beauty of the story
      cái hay của câu chuyện
  3. người đẹp, vật đẹp
    • look at this rose, isn't it a beauty!
      nhìn bông hoa hồng này xem, thật đẹp!

Idioms

  • beauty is but skin deep
    nhan sắc chỉ bề ngoài