beat
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Nhịp, tiếng đập đều đặn : Chỉ âm thanh hoặc chuyển động lặp đi lặp lại theo một chu kỳ đều đặn. Khu vực tuần tra : Khu vực được phân công cho một cảnh sát hoặc người bảo vệ để đi tuần tra thường xuyên. Nhịp (âm nhạc) : Đơn vị cơ bản của thời gian trong âm nhạc, thường được người chỉ huy dàn nhạc thiết lập. Động từ : Đánh, đập : Tác động lực mạnh và lặp lại lên một vật hoặc...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Verb : To hit repeatedly and forcefully. To defeat or do better than someone in a competition or conflict. To mix ingredients vigorously by stirring or striking rapidly. To move rhythmically, often referring to the heart or a pulse. To make a regular sound by striking, like a drum. To shape metal by striking it repeatedly. To avoid or evade something, often a payment or obligation. T...
See full definition →