barilla
Định nghĩa
Danh từ: - Cây diêm mạch (Salsola soda): "barilla" chỉ một loại cây bụi mọc ở vùng đầm lầy mặn và bãi biển thuộc Cựu Thế giới, có lá gai góc. Loại cây này từng được đốt để sản xuất tro soda thô. - Tro soda từ cây barilla: "barilla" cũng dùng để chỉ chất tro thu được từ việc đốt loại cây này, giàu cacbonat canxi và natri.
Ví dụ sử dụng
- (Cây barilla phát triển mạnh ở các khu vực ven biển nhiễm mặn.)
- (Vào thế kỷ 18, barilla là nguồn tro soda chính cho ngành sản xuất thủy tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Barilla ash": tro thu được từ cây barilla, thường được dùng trong công nghiệp hóa chất.
- Barilla ash was exported to Europe for soap and glass production. (Tro barilla được xuất khẩu sang châu Âu để sản xuất xà phòng và thủy tinh.)
"Barilla trade": thương mại barilla, một ngành kinh tế quan trọng ở Địa Trung Hải thời xưa.
- The barilla trade declined after synthetic soda ash became available. (Thương mại barilla suy giảm sau khi tro soda tổng hợp xuất hiện.)
Biến thể và từ gần giống
Barillero (danh từ): người thu hoạch hoặc buôn bán barilla.
- The barilleros collected the plants during the summer months. (Những người thu hoạch barilla thu thập cây vào các tháng mùa hè.)
Salsola soda (danh từ khoa học): tên khoa học của cây barilla.
- Salsola soda is also known as barilla. (Salsola soda còn được gọi là barilla.)
Từ đồng nghĩa
- Saltwort: cây ưa mặn, một tên gọi khác của barilla.
- Glasswort: cây thủy tinh, vì được dùng làm nguyên liệu sản xuất thủy tinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến cho từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho từ này.)