barf

barf

A dog barfs on the living room rug.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chất nôn, đồ mửa: "barf" chỉ chất lỏng hoặc thức ăn đã được tiêu hóa một phần bị đẩy ra khỏi dạ dày qua miệng.
  2. Động từ:

    • Nôn, mửa: "barf" hành động tống xuất chất chứa trong dạ dày ra ngoài qua miệng, thường do say rượu, ốm, hoặc phản ứng với thức ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • There was a puddle of barf on the sidewalk. ( một vũng chất nôn trên vỉa hè.)
  • Động từ:

    • After drinking too much, the students barfed. (Sau khi uống quá nhiều, các sinh viên đã nôn.)
    • The cat barfed on the carpet. (Con mèo đã mửa trên thảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to barf out": nôn ra nhiều hoặc mạnh.

    • He barfed out everything he ate. (Anh ấy đã nôn ra tất cả những đã ăn.)
  • "barf bag": túi nôn (thường dùng trên máy bay).

    • She grabbed the barf bag just in time. ( ấy đã kịp lấy túi nôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Barfy (adj): gây buồn nôn, dễ nôn.

    • The smell was so barfy that I had to leave. (Mùi hôi đến nỗi tôi phải rời đi.)
  • Barfing (gerund): hành động nôn.

    • His constant barfing worried his parents. (Việc nôn liên tục của anh ấy khiến bố mẹ lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Vomit: nôn (trang trọng hơn).
  • Puke: nôn (thông tục, tương tự "barf").
  • Throw up: nôn (thông dụng).
  • Regurgitate: trào ngược (thường dùng trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Barf up: nôn ra thứ đó.

    • The baby barfed up his milk. (Đứa bé đã nôn ra sữa.)
  • Barf out: nôn mạnh hoặc nhiều.

    • He barfed out after the roller coaster ride. (Anh ấy đã nôn sau chuyến tàu lượn.)
Thành ngữ liên quan
  • "to barf one's guts out": nôn thốc nôn tháo, nôn rất nhiều.
    • She barfed her guts out after eating bad seafood. ( ấy đã nôn thốc nôn tháo sau khi ăn hải sản hỏng.)