bravo
/'brɑ:'vou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lời hoan hô, tiếng reo tán thưởng: Tiếng hô vang để biểu lộ sự tán thưởng, khen ngợi, thường dùng trong các buổi biểu diễn nghệ thuật.
- Kẻ giết người thuê, kẻ ám sát: Một tên sát thủ, đặc biệt là người được thuê để giết một nhân vật quan trọng.
Thán từ:
- Hay!, Hay lắm!, Hoan hô!: Tiếng hô dùng để cổ vũ, khen ngợi một cách nhiệt liệt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (lời hoan hô):
- The singer received loud bravos from the audience. (Ca sĩ nhận được những lời hoan hô vang dội từ khán giả.)
- A chorus of bravos echoed through the theater. (Một chuỗi tiếng hoan hô vang lên trong nhà hát.)
Danh từ (kẻ giết người thuê):
- The politician was killed by a bravo hired by his rivals. (Nhà chính trị gia bị ám sát bởi một tên sát thủ được đối thủ thuê.)
- The novel features a cold-hearted bravo. (Cuốn tiểu thuyết có một tên sát thủ tàn nhẫn.)
Thán từ:
- "Bravo! That was an incredible performance!" ("Hoan hô! Đó là một màn trình diễn tuyệt vời!")
- The crowd shouted "Bravo!" as the curtain fell. (Đám đông hô vang "Bravo!" khi màn sân khấu khép lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To cry/shout bravo": Hô vang lời khen ngợi.
- The audience couldn't help but shout bravo at the end of the solo. (Khán giả không thể không hô vang "bravo" khi bản độc tấu kết thúc.)
Dùng trong văn viết trang trọng: Từ "bravo" với nghĩa kẻ sát nhân thường xuất hiện trong văn chương hoặc bối cảnh lịch sử, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
Brava (thán từ): Hình thức dùng để khen ngợi một nữ nghệ sĩ.
- The soprano received cries of "Brava!" from her fans. (Nữ ca sĩ soprano nhận được những tiếng hô "Brava!" từ người hâm mộ.)
Bravissimo (thán từ): Hình thức nhấn mạnh, siêu cấp của "bravo", nghĩa là "cực kỳ tuyệt vời".
- After the final note, the conductor exclaimed, "Bravissimo!" (Sau nốt nhạc cuối cùng, nhạc trưởng thốt lên, "Bravissimo!")
Từ đồng nghĩa
- Lời hoan hô (danh từ): Applause (sự vỗ tay tán thưởng), acclaim (sự hoan nghênh), cheers (những tiếng reo hô).
- Kẻ giết người thuê (danh từ): Assassin (kẻ ám sát), hitman (tay sát thủ), mercenary (lính đánh thuê).
- Thán từ: Well done! (Làm tốt lắm!), excellent! (Xuất sắc!), encore! (Biểu diễn lại đi!).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "bravo")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bravo")
danh từ, số nhiều bravos
- kẻ đi giết người thuê
- kẻ cướp
danh từ
- lời hoan hô
thán từ
- hay!, hay lắm!, hoan hô!