balzane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lang chân (ngựa): Dùng để mô tả một con ngựa có một hoặc nhiều chân có lông màu trắng, thường là từ móng lên đến khớp cổ chân hoặc cao hơn.
- Danh từ giống cái:
- Đốm lang chân (ngựa): Chỉ chính vệt lông trắng trên chân ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce cheval est balzane des quatre membres. (Con ngựa này lang chân cả bốn chân.)
- Nous cherchons un poulain balzan antérieur. (Chúng tôi đang tìm một con ngựa con lang chân trước.)
- Danh từ giống cái:
- La balzane de ce cheval est très haute. (Đốm lang chân của con ngựa này lên rất cao.)
- La jument a une belle balzane à la patte arrière droite. (Ngựa cái có một đốm lang chân đẹp ở chân sau phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thuật ngữ nuôi ngựa và đua ngựa, "balzane" thường được mô tả chi tiết kèm theo vị trí (antérieur: trước, postérieur: sau) và mức độ (basse: thấp, haute: cao).
- Un cheval avec des balzanes hautes est parfois moins recherché pour certaines races. (Một con ngựa có đốm lang chân cao đôi khi ít được ưa chuộng đối với một số giống ngựa nhất định.)
Biến thể và từ gần giống
- Balzané(e) (adj): Cách viết khác của tính từ "balzane".
- En balzane (cụm từ): Ở trạng thái lang chân.
- Pie et balzane: Chỉ ngựa vừa có đốm loang lổ lớn trên thân (pie) vừa có chân lang (balzane).
Từ đồng nghĩa
- Marque blanche aux pattes: Dấu trắng ở chân (cách mô tả thông thường, không phải thuật ngữ chuyên môn chính xác).
Lưu ý
- "Balzane" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nuôi ngựa, đua ngựa (équitation) và mô tả giống ngựa (hippologie).
- Từ này ít khi được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.
tính từ
- lang chân (ngựa)
danh từ giống cái
- đốm lang chân (ngựa)