balzan

Học thuật
Thân thiện
balzan

Un cheval balzan marche dans un pré.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lang chân (ngựa): Dùng để mô tả một con ngựa có chân màu sắc khác với màu chính của cơ thể, thường là có chân trắng hoặc đốm sángchân.
  2. Danh từ giống cái:

    • Đốm lang chân (ngựa): Chỉ chính vết đốm, vùng lông màu sắc khác biệtchân của con ngựa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ce cheval est balzan. (Con ngựa này có chân lang.)
    • On recherche un étalon balzan pour le croisement. (Người ta đang tìm một con ngựa giống có chân lang để lai tạo.)
  • Danh từ giống cái:

    • La balzan de ce poulain est très étendue. (Đốm lang chân của chú ngựa con này rất rộng.)
    • La qualité d'une balzan peut influencer le prix du cheval. (Chất lượng của vết lang chân có thể ảnh hưởng đến giá con ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Balzan haut": Lang chân cao (vết lang kéo dài lên cao trên chân).

    • Un cheval balzan haut est très apprécié dans certaines races. (Một con ngựa lang chân cao rất được ưa chuộngmột số giống.)
  • "Balzan assorti": Lang chân đều (các chân đốm lang tương tự nhau).

    • Ce cheval a des balzans assortis sur les quatre membres. (Con ngựa này đốm lang chân đều nhau trên cả bốn chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Balzane (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn với danh từ "balzan", chỉ đốm trắng hoặc sáng màuchân ngựa.
    • Les balzanes sont soigneusement notées sur le papiers du cheval. (Các đốm lang chân được ghi chú cẩn thận trên giấy tờ của con ngựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Pie (tính từ): Khoang, đốm lớn (dùng cho ngựa nhiều mảng màu trắng lớn trên cơ thể, có thể bao gồm cả chân).
  • Tacheté (tính từ): đốm, lốm đốm (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho chân ngựa).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "balzan" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực ngựa học (hippologie) chăn nuôi ngựa. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành.
  • Khi dùng như tính từ, "balzan" không đổi hình thức theo giống số. Ví dụ: (một con ngựa đực lang chân), (một con ngựa cái lang chân).
  • Trong ngôn ngữ thông dụng hàng ngày, từ "balzane" thường được dùng phổ biến hơn để chỉ đặc điểm này.
balzan

Un cheval balzan marche dans un pré.

tính từ
  1. lang chân (ngựa)
danh từ giống cái
  1. đốm lang chân (ngựa)

Từ gần giống

Từ chứa "balzan"