baby

/'beibi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (số nhiều: babies):

    • Em bé, trẻ sơ sinh: Chỉ một đứa trẻ rất nhỏ, đặc biệtchưa biết đi hoặc biết nói.
    • Đứa con nhỏ nhất trong gia đình: Cách gọi thân mật cho đứa con út.
    • (Tiếng lóng) Người yêu, cục cưng: Cách gọi trìu mến dành cho người yêu hoặc vợ/chồng.
  2. Tính từ:

    • Dành cho trẻ em, dùng cho trẻ em: Mô tả những thứ được thiết kế hoặc dành riêng cho trẻ sơ sinh trẻ nhỏ.
    • Nhỏ, cỡ nhỏ: Chỉ kích thước nhỏ, thườngphiên bản thu nhỏ của một thứ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le baby a faim. (Em bé đói rồi.)
    • C'est le baby de la famille. (Đóđứa con út của gia đình.)
    • Viens ici, mon baby. (Lại đây nào, em yêu/cục cưng của anh.)
  • Tính từ:

    • Elle porte une robe baby. ( ấy mặc một chiếc váy kiểu trẻ con/dễ thương.)
    • Acheter une portion baby de frites. (Mua một phần khoai tây chiên cỡ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un baby": (tiếng lóng) có thai, em bé.

    • Ils ont décidé de faire un baby. (Họ đã quyết định em bé.)
  • "Être le baby gâté": là người được cưng chiều, nuông chiều.

    • C'est le baby gâté de ses grands-parents. (đứa cháu được ông bà cưng chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Bébé (n.m): Từ đồng nghĩa phổ biến trang trọng hơn cho "baby", cũng có nghĩaem bé.
  • Baby-foot (n.m): Tên gọi tiếng Pháp cho trò chơi bóng bàn kiểu bi-a (foosball).
  • Baby-sitter (n): Người trông trẻ.
  • Baby-boom (n.m): Sự bùng nổ trẻ sơ sinh (giai đoạn tỷ lệ sinh tăng mạnh).
Từ đồng nghĩa
  • Nouveau-né: trẻ sơ sinh.
  • Nourrisson: trẻ nhũ nhi.
  • Petit dernier / petite dernière: đứa con út (nghĩa đen: đứa nhỏ cuối cùng).
  • Chéri(e): người yêu dấu, cục cưng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "baby" trong tiếng Pháp theo cách này. Các cách dùng thườngcụm danh từ hoặc thành ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • Pleurer comme un baby: Khóc như một đứa trẻ, khóc rất nhiều.

    • Après la dispute, il a pleuré comme un baby. (Sau trận cãi nhau, anh ta đã khóc như một đứa trẻ.)
  • Être aux anges comme un baby: Vui sướng, hạnh phúc tột độ (như một đứa trẻ).

    • Quand il a reçu le cadeau, il était aux anges comme un baby. (Khi nhận được món quà, cậu ta vui sướng như một đứa trẻ.)
danh từ giống đực (số nhiều babies)
  1. xem bébé
tính từ
  1. để cho trẻ em, dùng cho trẻ em