babe
/beib/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trẻ sơ sinh, đứa bé: Chỉ một đứa trẻ rất nhỏ, đặc biệt là trẻ sơ sinh chưa biết đi hoặc nói.
- Người ngây thơ, khờ dại, thiếu kinh nghiệm: Dùng để chỉ một người trưởng thành nhưng còn ngây thơ, cả tin hoặc thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó.
- (Tiếng lóng, thân mật) Người đẹp, em yêu: Một cách gọi thân mật, trìu mến, thường dùng để gọi người yêu, vợ/chồng, hoặc một người phụ nữ trẻ hấp dẫn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Trẻ sơ sinh):
- The babe was sleeping peacefully in the crib. (Đứa bé đang ngủ yên bình trong nôi.)
- She is just a babe, only three months old. (Nó chỉ là một đứa trẻ sơ sinh, mới ba tháng tuổi.)
Danh từ (Người ngây thơ/thiếu kinh nghiệm):
- He's a babe in the woods when it comes to politics. (Anh ta là một kẻ ngây thơ cả tin trong lĩnh vực chính trị.)
- Don't listen to him; he's a babe in these matters. (Đừng nghe anh ta; anh ta còn non nớt trong những vấn đề này.)
Danh từ (Tiếng lóng, thân mật):
- Hey babe, how was your day? (Này em yêu, ngày của em thế nào?)
- He walked into the party with a real babe on his arm. (Anh ta bước vào bữa tiệc với một cô gái rất xinh đẹp trên tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"babe in arms": đứa trẻ còn rất nhỏ, phải bế trên tay.
- She's managing the business while caring for a babe in arms. (Cô ấy vừa quản lý công việc kinh doanh vừa chăm sóc một đứa trẻ còn rất nhỏ.)
"babe in the woods": người khờ dại, ngây thơ, dễ bị lừa (thường trong một tình huống mới hoặc phức tạp).
- As a new investor, I felt like a babe in the woods. (Là một nhà đầu tư mới, tôi cảm thấy mình như một kẻ ngây thơ dễ bị tổn thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Baby (n): Em bé, đứa trẻ. (Nghĩa rộng và phổ biến hơn "babe", có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật.)
- Infant (n): Trẻ sơ sinh. (Từ trang trọng, chủ yếu dùng trong y tế hoặc văn bản chính thức.)
Từ đồng nghĩa
- Newborn: Trẻ sơ sinh.
- Infant: Trẻ nhũ nhi.
- Innocent: Người ngây thơ, trong sáng.
- Sweetheart: Người yêu dấu, em yêu (trong ngữ cảnh gọi thân mật).
Thành ngữ liên quan
Babes and sucklings: Những người mới vào nghề, hoàn toàn non nớt và thiếu kinh nghiệm.
- This advanced theory is not for babes and sucklings. (Lý thuyết nâng cao này không dành cho những người mới bắt đầu.)
Out of the mouths of babes (and sucklings): Điều khôn ngoan, sâu sắc bất ngờ được nói ra từ miệng trẻ thơ.
- When my daughter said we should just be kind, I thought, "out of the mouths of babes." (Khi con gái tôi nói chúng ta chỉ nên tử tế, tôi đã nghĩ, "lời nói khôn ngoan thường đến từ trẻ thơ".)
danh từ
- (thơ ca) trẻ sơ sinh,
- người khờ dại, người ngây thơ, người không có kinh nghiệm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cô gái xinh xinh
Idioms
- babes and sucklingsnhững người mới ra đời, những người mới vào nghề hoàn toàn chưa có kinh nghiệm
- babes in the woodnhững người khờ dại, những người cả tin