awesome

/'ɔ:səm/
Học thuật
Thân thiện
awesome

The view of the Grand Canyon from the rim is truly awesome.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây kinh ngạc, gây sửng sốt: "awesome" mô tả điều đó gây ấn tượng mạnh mẽ, khiến người ta cảm thấy ngưỡng mộ, tôn kính hoặc ngạc nhiên đến sửng sốt.
    • Tuyệt vời, xuất sắc: (cách dùng thông tục, hiện đại) "awesome" thường được dùng để diễn tả điều đó rất tốt, rất thú vị hoặc đáng ngưỡng mộ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The view from the mountaintop was truly awesome. (Cảnh tượng từ đỉnh núi thực sự gây kinh ngạc.)
    • You got the job? That's awesome! (Cậu nhận được việc à? Tuyệt quá!)
    • The awesome power of the volcano was terrifying. (Sức mạnh kinh hoàng của ngọn núi lửa thật đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in awesome wonder": trong sự kinh ngạc đầy tôn kính.

    • They stood in awesome wonder before the ancient temple. (Họ đứng trước ngôi đền cổ trong sự kinh ngạc đầy tôn kính.)
  • "an awesome responsibility": một trách nhiệm lớn lao, đáng nể.

    • Leading the team is an awesome responsibility. (Dẫn dắt đội một trách nhiệm lớn lao.)
Biến thể từ gần giống
  • Awe (danh từ): sự kinh ngạc, sự kính sợ.

    • He felt a sense of awe in the cathedral. (Anh ấy cảm thấy sự kính sợ trong nhà thờ lớn.)
  • Awed (tính từ): cảm thấy kinh ngạc, choáng ngợp.

    • The awed crowd watched the rocket launch. (Đám đông choáng ngợp nhìn tên lửa phóng lên.)
  • Awesomely (trạng từ): một cách tuyệt vời, đáng kinh ngạc.

    • She performed awesomely in the competition. ( ấy biểu diễn một cách tuyệt vời trong cuộc thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Awe-inspiring: gây kinh ngạc, gợi lên sự kính sợ.
  • Impressive: ấn tượng.
  • Magnificent: tráng lệ, tuyệt vời.
  • Excellent: xuất sắc, tuyệt hảo (nghĩa thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "awesome" đây tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Totally awesome: (cách nói thông tục) cực kỳ tuyệt vời.

    • The concert was totally awesome! (Buổi hòa nhạc cực kỳ tuyệt vời!)
  • Look awesome: trông rất tuyệt.

    • You look awesome in that dress. (Bạn trông rất tuyệt trong chiếc váy đó.)
awesome

The view of the Grand Canyon from the rim is truly awesome.

tính từ
  1. đáng kinh sợ; làm khiếp sợ; làm kinh hoàng
    • an awesome sight
      một cảnh tượng kinh hoàng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "awesome"

Từ có nhắc đến "awesome"