assistance
/ə'sistəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Sự giúp đỡ, sự hỗ trợ: Hành động cung cấp sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ để ai đó hoàn thành một việc gì đó hoặc để đáp ứng một nhu cầu.
- Nguồn trợ giúp, vật hỗ trợ: Một nguồn lực hoặc công cụ cung cấp sự hỗ trợ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I couldn't have finished the project without your assistance. (Tôi đã không thể hoàn thành dự án nếu không có sự giúp đỡ của bạn.)
- The government provides financial assistance to students in need. (Chính phủ cung cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn.)
- She called for assistance when her car broke down. (Cô ấy đã kêu gọi sự trợ giúp khi xe ô tô của cô bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to come to someone's assistance": đến giúp đỡ ai đó.
- Several passers-by came to her assistance after the fall. (Nhiều người qua đường đã đến giúp đỡ cô ấy sau cú ngã.)
"to be of assistance": có ích, có thể giúp đỡ.
- Can I be of any assistance? (Tôi có thể giúp gì được không?)
"with the assistance of": với sự giúp đỡ của.
- The book was completed with the assistance of several researchers. (Cuốn sách được hoàn thành với sự hỗ trợ của một số nhà nghiên cứu.)
Biến thể và từ liên quan
Assist (động từ): giúp đỡ, hỗ trợ.
- He assisted me with my homework. (Anh ấy giúp tôi làm bài tập về nhà.)
Assistant (danh từ): trợ lý, người phụ tá.
- She works as a teaching assistant. (Cô ấy làm trợ giảng.)
Từ đồng nghĩa
- Help: sự giúp đỡ (nghĩa rộng và thông dụng nhất).
- Aid: sự viện trợ, hỗ trợ (thường mang tính chính thức hoặc trong tình huống khó khăn).
- Support: sự hỗ trợ, ủng hộ.
Cụm từ liên quan
Technical assistance: hỗ trợ kỹ thuật.
- The company offers technical assistance to its customers. (Công ty cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho khách hàng của mình.)
Financial assistance: hỗ trợ tài chính.
- They applied for financial assistance from the bank. (Họ đã xin hỗ trợ tài chính từ ngân hàng.)
danh từ
- sự giúp đỡ
- to render (give) assistance to somebodygiúp đỡ ai