arresting

/ə'restiɳ/
Học thuật
Thân thiện
arresting

An arresting mural covers the entire side of the brick building.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây ấn tượng mạnh, thu hút sự chú ý: Mô tả thứ đó rất nổi bật, đặc biệt hoặc thú vị đến mức khiến người ta phải dừng lại để nhìn hoặc suy nghĩ.
    • Làm ngừng lại, làm hãm lại (nghĩa kỹ thuật, ít phổ biến hơn): Chỉ hành động hoặc thiết bị tác dụng dừng, kiểm soát hoặc ngăn chặn một chuyển động.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa thu hút sự chú ý):
    • She has an arresting voice that commands attention. ( ấy một giọng nói gây ấn tượng mạnh, thu hút sự chú ý.)
    • The painting featured an arresting use of color. (Bức tranh cách sử dụng màu sắc rất ấn tượng.)
    • He gave an arresting performance that nobody will forget. (Anh ấy đã một màn trình diễn đầy lôi cuốn không ai có thể quên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arresting beauty": vẻ đẹp gây sửng sốt, choáng ngợp.

    • The model was known for her arresting beauty. (Người mẫu được biết đến với vẻ đẹp gây choáng ngợp.)
  • "arresting sight": cảnh tượng gây ấn tượng mạnh.

    • The sunset over the mountains was an arresting sight. (Cảnh hoàng hôn trên những ngọn núi một cảnh tượng gây ấn tượng mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrest (động từ): bắt giữ; làm ngừng lại.
  • Arrestingly (trạng từ): một cách đầy ấn tượng, thu hút.
    • The landscape was arrestingly beautiful. (Phong cảnh đẹp một cách đầy ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Striking: nổi bật, gây ấn tượng.
  • Captivating: quyến rũ, lôi cuốn.
  • Stunning: làm sửng sốt, choáng ngợp.
  • Commanding: uy nghi, thu hút (sự chú ý).
Từ trái nghĩa
  • Unremarkable: không đặc biệt, tầm thường.
  • Ordinary: bình thường.
  • Forgettable: dễ quên, không đáng nhớ.
arresting

An arresting mural covers the entire side of the brick building.

tính từ
  1. làm ngừng lại, làm hãm lại
    • arresting device
      (kỹ thuật) bộ phận hãm, cái hãm
  2. lôi cuốn, hấp dẫn, thu hút sự chú ý

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "arresting"