arresting
/ə'restiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây ấn tượng mạnh, thu hút sự chú ý: Mô tả thứ gì đó rất nổi bật, đặc biệt hoặc thú vị đến mức khiến người ta phải dừng lại để nhìn hoặc suy nghĩ.
- Làm ngừng lại, làm hãm lại (nghĩa kỹ thuật, ít phổ biến hơn): Chỉ hành động hoặc thiết bị có tác dụng dừng, kiểm soát hoặc ngăn chặn một chuyển động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa thu hút sự chú ý):
- She has an arresting voice that commands attention. (Cô ấy có một giọng nói gây ấn tượng mạnh, thu hút sự chú ý.)
- The painting featured an arresting use of color. (Bức tranh có cách sử dụng màu sắc rất ấn tượng.)
- He gave an arresting performance that nobody will forget. (Anh ấy đã có một màn trình diễn đầy lôi cuốn mà không ai có thể quên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"arresting beauty": vẻ đẹp gây sửng sốt, choáng ngợp.
- The model was known for her arresting beauty. (Người mẫu được biết đến với vẻ đẹp gây choáng ngợp.)
"arresting sight": cảnh tượng gây ấn tượng mạnh.
- The sunset over the mountains was an arresting sight. (Cảnh hoàng hôn trên những ngọn núi là một cảnh tượng gây ấn tượng mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Arrest (động từ): bắt giữ; làm ngừng lại.
- Arrestingly (trạng từ): một cách đầy ấn tượng, thu hút.
- The landscape was arrestingly beautiful. (Phong cảnh đẹp một cách đầy ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Striking: nổi bật, gây ấn tượng.
- Captivating: quyến rũ, lôi cuốn.
- Stunning: làm sửng sốt, choáng ngợp.
- Commanding: uy nghi, thu hút (sự chú ý).
Từ trái nghĩa
- Unremarkable: không có gì đặc biệt, tầm thường.
- Ordinary: bình thường.
- Forgettable: dễ quên, không đáng nhớ.
tính từ
- làm ngừng lại, làm hãm lại
- arresting device(kỹ thuật) bộ phận hãm, cái hãm
- lôi cuốn, hấp dẫn, thu hút sự chú ý