appreciate

/ə'pri:ʃieit/
Học thuật
Thân thiện
appreciate

The gardener appreciates the beauty of the blooming roses.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đánh giá cao, hiểu giá trị: Nhận ra công nhận chất lượng, tầm quan trọng hoặc giá trị của một người, một vật hoặc một tình huống.
    • Cảm kích, biết ơn: Cảm thấy biết ơn hoặc cảm động một điều đó ai đó đã làm.
    • Nhận thức , thấu hiểu: Hiểu đầy đủ về một tình huống hoặc một vấn đề, thường nhận ra sự phức tạp hoặc khó khăn của .
    • Tăng giá trị: Làm cho giá trị của thứ đó tăng lên.
  2. Nội động từ:

    • Tăng giá, lên giá: (Thường dùng trong tài chính, kinh tế) Giá trị hoặc giá cả của thứ đó trở nên cao hơn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • I really appreciate your hard work on this project. (Tôi thực sự đánh giá cao sự chăm chỉ của bạn trong dự án này.)
    • We appreciate your help very much. (Chúng tôi rất cảm kích sự giúp đỡ của bạn.)
    • He didn't fully appreciate the risks involved. (Anh ấy đã không hoàn toàn nhận thức những rủi ro liên quan.)
    • The new park has appreciated the value of properties in the area. (Công viên mới đã làm tăng giá trị bất động sản trong khu vực.)
  • Nội động từ:

    • This painting has appreciated significantly over the years. (Bức tranh này đã tăng giá đáng kể qua nhiều năm.)
    • The local currency is expected to appreciate against the dollar. (Đồng tiền địa phương được dự đoán sẽ lên giá so với đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "I would appreciate it if...": Một cách lịch sự để đưa ra yêu cầu hoặc đề nghị.

    • I would appreciate it if you could reply by Friday. (Tôi rất biết ơn nếu bạn có thể trả lời trước thứ Sáu.)
  • "It is appreciated that...": Được dùng trong văn phong trang trọng để thừa nhận một sự thật hoặc sự hiểu biết chung.

    • It is appreciated that this change will take time. (Mọi người đều hiểu rằng sự thay đổi này sẽ cần thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Appreciation (n): Sự đánh giá cao; sự cảm kích; sự tăng giá.

    • She showed her appreciation with a thank-you card. ( ấy bày tỏ lòng biết ơn bằng một tấm thiệp cảm ơn.)
    • The appreciation of the yen affected exports. (Việc tăng giá của đồng yên đã ảnh hưởng đến xuất khẩu.)
  • Appreciative (adj): Biết đánh giá, tỏ lòng biết ơn.

    • We are very appreciative of all your support. (Chúng tôi rất biết ơn tất cả sự hỗ trợ của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Value (v): Quý trọng, coi trọng.
  • Recognize (v): Công nhận, thừa nhận.
  • Be grateful for (v): Biết ơn điều .
  • Understand (v): Hiểu, thấu hiểu (nghĩa nhận thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "appreciate" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa thông thường. Các nghĩa của thường được thể hiện trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • Appreciate the finer things in life: Biết thưởng thức những điều tinh tế, tốt đẹp trong cuộc sống.
    • He has learned to appreciate the finer things in life, like good wine and art. (Anh ấy đã học cách biết thưởng thức những điều tinh tế trong cuộc sống, như rượu ngon nghệ thuật.)
appreciate

The gardener appreciates the beauty of the blooming roses.

ngoại động từ
  1. đánh giá
  2. đánh giá đúng, đánh giá cao, hiểu giá trị
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thấy , nhận thức; sâu sắc
    • to appreciate the value of...
      đánh giá đúng giá trị của...
    • to appreciate the difficulties of the situation
      thấy hoàn cảnh khó khăn, đánh giá chung những khó khăn của tình hình
    • to appreciate the necessity
      thấy được sự cần thiết
  4. biết thưởng thức, biết đánh giá
  5. cảm kích
    • I greatly appreciate your kindness
      tôi rất cảm kích lòng tốt của anh
  6. nâng giá, tăng giá trị (của cái )
nội động từ
  1. lên giá (hàng hoá...), tăng giá trị

Từ chứa "appreciate"

Từ có nhắc đến "appreciate"