allocation

/æ,lə'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
allocation

Une personne reçoit une allocation pour ses études.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự trợ cấp: Khoản tiền được cấp cho một cá nhân hoặc tổ chức, thường từ một quỹ công hoặc chính phủ, để hỗ trợ tài chính.
    • Sự phân bổ, sự cấp phát: Hành động phân chia hoặc chỉ định một nguồn lực (như tiền bạc, thời gian, không gian) cho một mục đích, người, hoặc bộ phận cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'allocation de chômage aide les personnes sans emploi. (Trợ cấp thất nghiệp giúp đỡ những người không việc làm.)
    • L'allocation des ressources est un défi pour tout manager. (Việc phân bổ nguồn lựcmột thách thức đối với mọi nhà quản lý.)
    • Elle reçoit une allocation pour ses enfants. ( ấy nhận một khoản trợ cấp cho con cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Allocation initiale": sự cấp phát ban đầu, phân bổ lần đầu.

    • L'allocation initiale du budget a été approuvée. (Việc phân bổ ngân sách ban đầu đã được phê duyệt.)
  • "Allocation optimale": sự phân bổ tối ưu.

    • L'économie étudie l'allocation optimale des richesses. (Kinh tế học nghiên cứu sự phân bổ tối ưu của cải.)
Biến thể từ gần giống
  • Allouer (động từ): cấp phát, phân bổ.

    • Le gouvernement va allouer des fonds à ce projet. (Chính phủ sẽ cấp phát ngân sách cho dự án này.)
  • Réallocation (danh từ giống cái): sự phân bổ lại.

    • Une réallocation des tâches est nécessaire. (Một sự phân bổ lại công việccần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Subvention (danh từ giống cái): trợ cấp, trợ giá.
  • Répartition (danh từ giống cái): sự phân phối, sự chia ra.
  • Attribution (danh từ giống cái): sự cấp cho, sự quy cho.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Procéder à l'allocation de (cụm động từ): tiến hành phân bổ/cấp phát.
    • Le comité va procéder à l'allocation des bourses. (Ủy ban sẽ tiến hành cấp phát các học bổng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "allocation" trong tiếng Pháp.)

allocation

Une personne reçoit une allocation pour ses études.

danh từ giống cái
  1. sự trợ cấp
    • Allocation de chômage
      trợ cấp thất nghiệp
  2. tiền trợ cấp

Từ có nhắc đến "allocation"