allocation

/æ,lə'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
allocation

The computer's memory allocation ensures each program runs smoothly.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phân bổ, sự phân phối: Hành động phân chia một nguồn lực (như tiền bạc, thời gian, không gian) cho các mục đích, cá nhân hoặc nhóm khác nhau theo một kế hoạch.
    • Phần được phân bổ, phần được cấp: Lượng tài nguyên cụ thể được chỉ định cho một mục đích hoặc một đối tượng cụ thể.
    • Sự chỉ định, sự định vị: Hành động ấn định hoặc dành riêng một thứ đó cho một vị trí, mục tiêu hoặc chức năng cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The allocation of funds for education has increased this year. (Việc phân bổ ngân sách cho giáo dục đã tăng trong năm nay.)
    • Each department received its allocation of office supplies. (Mỗi phòng ban đã nhận được phần đồ dùng văn phòng được cấp cho họ.)
    • The efficient allocation of resources is key to the project's success. (Việc phân bổ nguồn lực hiệu quảchìa khóa cho thành công của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Budget allocation": Phân bổ ngân sách.

    • The committee will decide on the budget allocation next week. (Ủy ban sẽ quyết định việc phân bổ ngân sách vào tuần tới.)
  • "Resource allocation": Phân bổ nguồn lực.

    • Optimal resource allocation can reduce costs significantly. (Phân bổ nguồn lực tối ưu có thể giảm chi phí đáng kể.)
  • "Memory allocation" (trong khoa học máy tính): Cấp phát bộ nhớ.

    • Dynamic memory allocation allows programs to request memory as needed. (Cấp phát bộ nhớ động cho phép các chương trình yêu cầu bộ nhớ khi cần.)
Biến thể từ gần giống
  • Allocate (động từ): Phân bổ, cấp phát.

    • The government will allocate more money to healthcare. (Chính phủ sẽ phân bổ thêm tiền cho chăm sóc sức khỏe.)
  • Allocator (danh từ): Người/phần mềm phân bổ.

  • Reallocation (danh từ): Sự phân bổ lại.
Từ đồng nghĩa
  • Apportionment: Sự phân chia, phân phối (theo tỷ lệ).
  • Distribution: Sự phân phối.
  • Assignment: Sự chỉ định, giao phó.
  • Allotment: Sự cấp phát, phần được cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "allocation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "allocate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "allocation").

allocation

The computer's memory allocation ensures each program runs smoothly.

danh từ
  1. sự chỉ định; sự dùng (một số tiền vào việc )
  2. sự cấp cho
  3. sự phân phối, sự phân phát; sự chia phần; phần được chia, phần được phân phối, phần được cấp
  4. sự định vị trí