aggressive

/ə'gresiv/
Học thuật
Thân thiện
aggressive

A dog barks aggressively at a passing mail carrier.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hung hăng, hiếu chiến, gây hấn: thái độ hoặc hành vi sẵn sàng tấn công, đe dọa hoặc gây chiến.
    • Quyết liệt, năng nổ, xông xáo: Thể hiện sự quyết tâm mạnh mẽ năng lượng cao để đạt được mục tiêu, thường trong kinh doanh, thể thao hoặc công việc.
    • Phát triển nhanh, lây lan mạnh: (Dùng cho bệnh tật, khối u) tốc độ phát triển hoặc lây lan nhanh chóng nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dog became very aggressive when the stranger approached. (Con chó trở nên rất hung hăng khi người lạ đến gần.)
    • The company has an aggressive plan to expand into new markets. (Công ty một kế hoạch năng nổ để mở rộng sang các thị trường mới.)
    • He is an aggressive player who always goes for the goal. (Anh ấy một cầu thủ quyết liệt luôn hướng đến khung thành.)
    • The doctors are treating an aggressive form of cancer. (Các bác sĩ đang điều trị một dạng ung thư phát triển nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aggressive driving": Lái xe ẩu, lái xe hung hăng (thường cắt ngang, bấm còi, chạy sát đuôi xe khác).
    • Aggressive driving is a major cause of accidents. (Lái xe hung hăng một nguyên nhân chính gây tai nạn.)
  • "Aggressive growth strategy": Chiến lược tăng trưởng mạnh mẽ/quyết liệt.
    • The startup adopted an aggressive growth strategy. (Công ty khởi nghiệp áp dụng một chiến lược tăng trưởng mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Aggression (danh từ): Sự xâm lược, hành vi hung hăng, gây hấn.
    • His sudden aggression surprised everyone. (Hành vi hung hăng đột ngột của anh ta khiến mọi người ngạc nhiên.)
  • Aggressively (trạng từ): Một cách hung hăng; một cách quyết liệt, mạnh mẽ.
    • He argued aggressively. (Anh ta tranh luận một cách hung hăng.)
    • The product is being aggressively marketed. (Sản phẩm đang được tiếp thị mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Belligerent, hostile: Hiếu chiến, thù địch (nghĩa tiêu cực).
  • Assertive, forceful, vigorous: Quả quyết, mạnh mẽ, sôi nổi (nghĩa tích cực hơn, chỉ sự tự tin quyết đoán).
  • Ambitious, enterprising: Tham vọng, kinh doanh giỏi (trong bối cảnh công việc).
Từ trái nghĩa
  • Passive, submissive: Thụ động, dễ phục tùng.
  • Peaceful, friendly: Hòa bình, thân thiện.
  • Timid, unassertive: Nhút nhát, không quả quyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "aggressive".)

Thành ngữ liên quan
  • To assume/take the aggressive: Chủ động gây hấn, chủ động tấn công.
    • In the debate, she decided to take the aggressive from the start. (Trong cuộc tranh luận, ấy quyết định chủ động tấn công ngay từ đầu.)
aggressive

A dog barks aggressively at a passing mail carrier.

tính từ
  1. xâm lược, xâm lăng
  2. công kích
  3. hay gây sự, gây gỗ, gây hấn, hung hăng, hùng hổ
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tháo vát, xông xáo, năng nổ
danh từ
  1. sự xâm lược
  2. sự công kích
  3. sự gây sự, sự gây hấn
    • to assume the aggressive
      gây sự