administrator

/ədministreitə/
Học thuật
Thân thiện
administrator

The administrator reviews the budget report in her office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người quản lý, người điều hành: Một người trách nhiệm quản lý, vận hành giám sát một tổ chức, một bộ phận, hoặc một hệ thống.
    • Người cầm quyền hành chính: Một người thẩm quyền trong việc thực thi các chính sách, quy tắc hoặc luật pháp.
    • (Pháp ) Người quản lý tài sản: Một người được tòa án chỉ định để quản lý phân phối tài sản của một người đã chết không để lại di chúc hoặc của một người không năng lực hành vi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The school administrator handled all the paperwork and scheduling. (Người quản lý trường học xử lý tất cả giấy tờ lịch trình.)
    • She was appointed as the system administrator for the company's network. ( ấy được bổ nhiệm làm người quản trị hệ thống cho mạng lưới của công ty.)
    • The court named an administrator to settle the estate. (Tòa án đã chỉ định một người quản lý tài sản để giải quyết khối tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Network/system administrator": Quản trị viên mạng/hệ thống, chuyên quản lý bảo trì cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin.

    • The system administrator fixed the server issue overnight. (Quản trị viên hệ thống đã sửa lỗi máy chủ qua đêm.)
  • "Database administrator (DBA)": Quản trị viên cơ sở dữ liệu, chuyên quản lý, bảo mật tối ưu hóa cơ sở dữ liệu.

    • The DBA is responsible for backing up the company's data. (Quản trị viên cơ sở dữ liệu chịu trách nhiệm sao lưu dữ liệu của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Administrative (adj): thuộc về quản lý, hành chính.

    • He handles administrative tasks. (Anh ấy xử lý các nhiệm vụ hành chính.)
  • Administration (n): sự quản lý, điều hành; ban quản lý; chính quyền.

    • The new policy is under review by the administration. (Chính sách mới đang được ban quản lý xem xét.)
  • Administer (v): quản lý, điều hành; thi hành (luật); cung cấp, phân phát (thuốc, sự giúp đỡ).

    • The nurse will administer the vaccine. (Y tá sẽ tiêm vắc-xin.)
Từ đồng nghĩa
  • Manager: người quản lý (thường nhấn mạnh đến việc điều hành con người hoạt động).
  • Executive: giám đốc điều hành, nhân viên điều hành cấp cao.
  • Supervisor: người giám sát, người quản đốc.
  • Director: giám đốc, người chỉ đạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "administrator". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "administer".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "administrator".)

administrator

The administrator reviews the budget report in her office.

danh từ
  1. người quản lý
  2. người cầm quyền hành chính, người cầm quyền cai trị
  3. (pháp ) người quản lý tài sản (cho vị thành niên hoặc người đã chết)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "administrator"