administratorship
/əd'ministreitəʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ quản lý: Vị trí, chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một người quản lý, điều hành một tổ chức, cơ quan hoặc hệ thống.
- Chức vụ người cầm quyền cai trị: Vị trí lãnh đạo, cai quản, thường mang tính chính thức hoặc hành chính.
- (Pháp lý) Chức vụ quản lý tài sản (cho vị thành niên hoặc người đã chết): Vai trò pháp lý của người được ủy thác quản lý tài sản thay mặt cho một người chưa thành niên hoặc một người đã qua đời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His administratorship of the university was marked by significant reforms. (Chức vụ quản lý của ông tại trường đại học được đánh dấu bởi những cải cách quan trọng.)
- The board discussed the responsibilities associated with the administratorship. (Hội đồng quản trị đã thảo luận về các trách nhiệm liên quan đến chức vụ quản lý.)
- She was appointed to the administratorship of the estate. (Bà ấy được bổ nhiệm vào chức vụ quản lý tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"During his administratorship...": Trong thời gian ông ta giữ chức vụ quản lý...
- During his administratorship, the company expanded into three new countries. (Trong thời gian ông ta giữ chức vụ quản lý, công ty đã mở rộng sang ba quốc gia mới.)
"The burdens of administratorship": Những gánh nặng của chức vụ quản lý.
- He understood the burdens of administratorship all too well. (Ông ấy hiểu quá rõ những gánh nặng của chức vụ quản lý.)
Biến thể và từ gần giống
Administrator (n): Người quản lý, người điều hành, người quản trị.
- The system administrator fixed the network issue. (Người quản trị hệ thống đã sửa lỗi mạng.)
Administration (n): Sự quản lý, sự điều hành; ban quản lý, chính quyền.
- The administration of the project was very efficient. (Việc quản lý dự án rất hiệu quả.)
Administrative (adj): Thuộc về quản lý, hành chính.
- She handles all administrative tasks. (Cô ấy xử lý tất cả các nhiệm vụ hành chính.)
Từ đồng nghĩa
- Management: Sự quản lý, điều hành.
- Stewardship: Vai trò quản lý, giám sát (đặc biệt về tài nguyên hoặc tài sản).
- Directorship: Chức vụ giám đốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "administer".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "administratorship".)
danh từ
- chức vụ quản lý
- chức vụ người cầm quyền cai trị
- (pháp lý) chức vụ quản lý tài sản (cho vị thành niên hoặc người đã chết)