acceptive

Học thuật
Thân thiện
acceptive

She is acceptive of her friend's helpful advice.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sẵn sàng chấp nhận, sẵn lòng chấp thuận: Miêu tả thái độ sẵn sàng hoặc xu hướng đồng ý, tiếp nhận một ý kiến, đề xuất hoặc tình huống nào đó.
    • chiều hướng chấp thuận hơn phản đối: Chỉ một khuynh hướng tự nhiên thiên về việc chấp nhận thay vì từ chối hoặc nghi ngờ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She was seldom acceptive of my suggestions. ( ấy hiếm khi thái độ sẵn sàng chấp nhận những đề xuất của tôi.)
    • An acceptive attitude is crucial for learning new things. (Một thái độ sẵn sàng tiếp thu rất quan trọng để học hỏi những điều mới.)
    • He is more acceptive of changes than his colleagues. (Anh ấy khuynh hướng chấp nhận sự thay đổi nhiều hơn so với các đồng nghiệp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be acceptive of something": sẵn sàng chấp nhận một điều đó.

    • The committee was surprisingly acceptive of the radical proposal. (Ủy ban đã sẵn sàng chấp nhận đề xuất cấp tiến một cách đáng ngạc nhiên.)
  • "in an acceptive manner": với một thái độ sẵn sàng chấp nhận.

    • He listened in an acceptive manner, nodding thoughtfully. (Anh ấy lắng nghe với một thái độ sẵn sàng tiếp thu, gật đầu suy tư.)
Biến thể từ gần giống
  • Accept (v): chấp nhận, đồng ý.

    • I accept your apology. (Tôi chấp nhận lời xin lỗi của bạn.)
  • Acceptance (n): sự chấp nhận, sự thừa nhận.

    • Her acceptance of the award was met with applause. (Sự chấp nhận giải thưởng của ấy đã nhận được những tràng pháo tay.)
  • Acceptor (n): người chấp nhận, vật tiếp nhận (thường dùng trong kỹ thuật/tài chính).

    • The bank acts as the acceptor of the bill of exchange. (Ngân hàng đóng vai trò bên chấp nhận hối phiếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Receptive: dễ tiếp thu, sẵn sàng lắng nghe.
  • Open-minded: cởi mở, sẵn sàng xem xét các ý tưởng mới.
  • Amenable: dễ chấp thuận, dễ bảo.
Từ trái nghĩa
  • Rejective: tính chất từ chối, bác bỏ.
  • Resistant: kháng cự, chống đối.
  • Skeptical/Doubtful: hoài nghi, nghi ngờ.
acceptive

She is acceptive of her friend's helpful advice.

Adjective
  1. sẵn sàng chấp nhận, sẵn lòng chấp thuận
  2. chiều hướng chấp thuận hơn phản đối
    • She was seldom acceptive of my suggestions.
      ấy hiếm khi chấp thuận những đề xuất của tôi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống