acceptant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sẵn sàng chấp nhận, sẵn lòng tiếp thu: Miêu tả thái độ cởi mở, sẵn sàng đón nhận hoặc chấp thuận một cách tích cực, đặc biệt là đối với những ý tưởng, đề xuất, hoặc sự thay đổi mới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company has an acceptant culture towards remote work. (Công ty có một văn hóa sẵn sàng chấp nhận đối với làm việc từ xa.)
- She was acceptant of the constructive criticism. (Cô ấy sẵn lòng tiếp thu những lời phê bình mang tính xây dựng.)
- An acceptant attitude is crucial for personal growth. (Một thái độ cởi mở chấp nhận là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be acceptant of something": sẵn sàng chấp nhận một điều gì đó.
- A good leader must be acceptant of diverse opinions. (Một nhà lãnh đạo giỏi phải sẵn sàng chấp nhận những ý kiến đa dạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Acceptive (adj): (từ đồng nghĩa gần nhất) sẵn sàng chấp nhận, tiếp thu.
- He has an acceptive mind. (Anh ấy có một tư duy sẵn sàng tiếp thu.)
- Acceptance (n): sự chấp nhận, sự thừa nhận.
- Her acceptance of the award was emotional. (Sự chấp nhận giải thưởng của cô ấy rất xúc động.)
- Accept (v): chấp nhận, đồng ý.
- I accept your apology. (Tôi chấp nhận lời xin lỗi của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Receptive: dễ tiếp thu, cởi mở.
- Open-minded: có tư tưởng cởi mở.
- Amenable: dễ chấp nhận, dễ đồng ý.
- Willing: sẵn sàng.
Từ trái nghĩa
- Resistant: chống đối, kháng cự.
- Rejecting: từ chối, bác bỏ.
- Close-minded: có tư tưởng bảo thủ, hẹp hòi.
Adjective
- vui lòng chấp thuận, sẵn lòng chấp nhận
- He's acceptive of every new ideaAnh ta sẵn sàng chấp thuận mọi ý tưởng mới.