acceptant

Học thuật
Thân thiện
acceptant

An acceptant student listens carefully to a classmate's different opinion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sẵn sàng chấp nhận, sẵn lòng tiếp thu: Miêu tả thái độ cởi mở, sẵn sàng đón nhận hoặc chấp thuận một cách tích cực, đặc biệt đối với những ý tưởng, đề xuất, hoặc sự thay đổi mới.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company has an acceptant culture towards remote work. (Công ty một văn hóa sẵn sàng chấp nhận đối với làm việc từ xa.)
    • She was acceptant of the constructive criticism. ( ấy sẵn lòng tiếp thu những lời phê bình mang tính xây dựng.)
    • An acceptant attitude is crucial for personal growth. (Một thái độ cởi mở chấp nhận rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be acceptant of something": sẵn sàng chấp nhận một điều đó.
    • A good leader must be acceptant of diverse opinions. (Một nhà lãnh đạo giỏi phải sẵn sàng chấp nhận những ý kiến đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Acceptive (adj): (từ đồng nghĩa gần nhất) sẵn sàng chấp nhận, tiếp thu.
    • He has an acceptive mind. (Anh ấy một tư duy sẵn sàng tiếp thu.)
  • Acceptance (n): sự chấp nhận, sự thừa nhận.
    • Her acceptance of the award was emotional. (Sự chấp nhận giải thưởng của ấy rất xúc động.)
  • Accept (v): chấp nhận, đồng ý.
    • I accept your apology. (Tôi chấp nhận lời xin lỗi của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Receptive: dễ tiếp thu, cởi mở.
  • Open-minded: tư tưởng cởi mở.
  • Amenable: dễ chấp nhận, dễ đồng ý.
  • Willing: sẵn sàng.
Từ trái nghĩa
  • Resistant: chống đối, kháng cự.
  • Rejecting: từ chối, bác bỏ.
  • Close-minded: tư tưởng bảo thủ, hẹp hòi.
acceptant

An acceptant student listens carefully to a classmate's different opinion.

Adjective
  1. vui lòng chấp thuận, sẵn lòng chấp nhận
    • He's acceptive of every new idea
      Anh ta sẵn sàng chấp thuận mọi ý tưởng mới.

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự