absolute
/'æbsəlu:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tuyệt đối, hoàn toàn, trọn vẹn: Không bị giới hạn, hạn chế, phụ thuộc hoặc so sánh; hoàn toàn đầy đủ.
- Chuyên chế, độc đoán: (Về quyền lực chính trị) Không bị kiểm soát bởi hiến pháp, luật pháp hoặc bất kỳ đối trọng nào khác.
- Xác thực, chắc chắn, không thể nghi ngờ: Hoàn toàn đúng sự thật hoặc chính xác.
- Nguyên chất, thuần tuý: Không pha trộn, không lẫn tạp chất; tồn tại độc lập, không phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has absolute trust in her best friend. (Cô ấy có sự tin tưởng tuyệt đối vào người bạn thân nhất của mình.)
- The laboratory requires absolute silence. (Phòng thí nghiệm yêu cầu sự im lặng tuyệt đối.)
- That country was once ruled by an absolute monarch. (Đất nước đó từng được cai trị bởi một quân chủ chuyên chế.)
- Scientists need absolute proof before confirming a theory. (Các nhà khoa học cần bằng chứng xác thực trước khi xác nhận một học thuyết.)
- This is absolute alcohol, not for drinking. (Đây là rượu nguyên chất, không dùng để uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Absolute power": quyền lực tuyệt đối, thường dẫn đến sự lạm dụng.
- Absolute power corrupts absolutely. (Quyền lực tuyệt đối làm tha hoá một cách tuyệt đối.)
- "Absolute zero": (Vật lý) Độ không tuyệt đối, nhiệt độ thấp nhất có thể tồn tại về lý thuyết.
- Absolute zero is approximately -273.15 degrees Celsius. (Độ không tuyệt đối vào khoảng -273,15 độ C.)
- "In absolute terms": xét theo giá trị thực tế, tuyệt đối (trái ngược với tương đối).
- The economy grew in absolute terms, but population growth was faster. (Nền kinh tế tăng trưởng về mặt tuyệt đối, nhưng tốc độ tăng dân số lại nhanh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Absolutely (phó từ): một cách tuyệt đối, hoàn toàn.
- I absolutely agree with you. (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.)
- Absolutism (danh từ): chế độ chuyên chế, thuyết chuyên chế.
- The age of absolutism in Europe ended with many revolutions. (Thời đại của chế độ chuyên chế ở Châu Âu kết thúc bằng nhiều cuộc cách mạng.)
- Absolution (danh từ): (Tôn giáo) sự tha tội, xá tội.
- The priest granted him absolution. (Vị linh mục đã ban sự xá tội cho anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Complete: hoàn toàn, đầy đủ.
- Total: toàn bộ, tổng cộng.
- Unconditional: vô điều kiện.
- Sheer: thuần tuý, hoàn toàn (dùng nhấn mạnh).
- Utter: hoàn toàn, tuyệt đối (thường cho điều tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Relative: tương đối.
- Partial: một phần, thiên vị.
- Conditional: có điều kiện.
- Limited: bị giới hạn.
Thành ngữ liên quan
- The absolute: (Triết học) Cái tuyệt đối, thực thể hoàn hảo và độc lập tối cao.
- Philosophers have long debated the nature of the absolute. (Các triết gia từ lâu đã tranh luận về bản chất của cái tuyệt đối.)
tính từ
- tuyệt đối, hoàn toàn; thuần tuý, nguyên chất
- absolute confidence in the Party's leadershipsự tin tưởng tuyệt đối vào sự lãnh đạo của Đảng
- absolute musicâm nhạc thuần tuý
- absolute alcoholrượu nguyên chất
- chuyên chế, độc đoán
- absolute monarchynền quân chủ chuyên chế
- xác thực, đúng sự thực, chắc chắn
- absolute evidencechứng cớ xác thực
- vô điều kiện
- an absolute promiselời hứa vô điều kiện