about
/ə'baut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đầu ghép, đầu mộng (trong nghề mộc): "about" là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ phần nhô ra của một thanh gỗ được tạo hình để khớp vào một lỗ hoặc rãnh tương ứng trên thanh gỗ khác, tạo thành một mối nối chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'about de cette poutre doit être taillé avec précision. (Đầu mộng của thanh xà này phải được đẽo gọt một cách chính xác.)
- La solidité de l'assemblage dépend de la qualité des abouts. (Độ chắc chắn của mối ghép phụ thuộc vào chất lượng của các đầu ghép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Travail d'about": công việc liên quan đến việc tạo hình hoặc lắp ghép các đầu mộng.
- Le menuisier est spécialisé dans le travail d'about. (Người thợ mộc này chuyên về công việc tạo đầu mộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Aboutir (động từ): kết thúc, dẫn đến (không phải là biến thể trực tiếp nhưng có chung gốc từ, chỉ việc một thứ gì đó "chạm tới điểm cuối").
- Bout (danh từ giống đực): đầu, đoạn cuối (có liên quan về ngữ nghĩa với vị trí "đầu" của thanh gỗ).
Từ đồng nghĩa
- Tenon (danh từ giống đực): cũng có nghĩa là "mộng", một loại đầu ghép tương tự trong nghề mộc.
danh từ giống đực
- đầu ghép, đầu mộng