abortion

/ə'bɔ:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phá thai, sự nạo thai: Hành động chấm dứt thai kỳ một cách chủ ý trước khi thai nhi có thể sống độc lập bên ngoài tử cung.
    • Sự sẩy thai: Sự chấm dứt thai kỳ một cách tự nhiên hoặc không chủ ý trước tuần thứ 20.
    • Sự thất bại sớm, sự hủy bỏ: (Nghĩa mở rộng) Sự chấm dứt một kế hoạch, dự án hoặc quá trình trước khi hoàn thành hoặc đạt được kết quả.
    • Vật phát triển không đầy đủ, quái thai: (Sinh vật học) Một sinh vật hoặc cơ quan phát triển không bình thường hoặc không hoàn thiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The debate about the legality of abortion is complex. (Cuộc tranh luận về tính hợp pháp của việc phá thai rất phức tạp.)
    • She had a spontaneous abortion in her first trimester. ( ấy bị sẩy thai tự nhiên trong tam nguyệt đầu tiên.)
    • The project was an abortion due to lack of funding. (Dự án đã thất bại sớm thiếu kinh phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have an abortion": thực hiện việc phá thai.

    • She made the difficult decision to have an abortion. ( ấy đã đưa ra quyết định khó khăn phá thai.)
  • "induced abortion": phá thai chủ động (để phân biệt với sẩy thai tự nhiên).

    • The law regulates access to induced abortion. (Luật pháp quy định việc tiếp cận phá thai chủ động.)
Biến thể từ gần giống
  • Abort (động từ): phá thai; hủy bỏ, chấm dứt sớm.

    • The mission had to be aborted due to bad weather. (Nhiệm vụ buộc phải hủy bỏ thời tiết xấu.)
  • Abortifacient (danh từ/tính từ): (thuốc, chất) gây sẩy thai/phá thai.

  • Miscarriage (danh từ): sẩy thai (thường chỉ sự cố tự nhiên, không chủ ý).
Từ đồng nghĩa
  • Termination (of pregnancy): sự chấm dứt (thai kỳ).
  • Miscarriage: sẩy thai.
  • Failure: sự thất bại (cho nghĩa mở rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "abortion")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "abortion")

danh từ
  1. sự sẩy thai, sự phá thai; sự nạo thai
  2. người lùn tịt; đứa bé đẻ non, vật đẻ non; vật dị dạng, quái thai
  3. sự chết non chết yểu, sự sớm thất bại (của một kế hoạch, ý đồ...)
  4. (sinh vật học) tình trạng phát triển không đầy đủ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "abortion"

Từ có nhắc đến "abortion"