abortionist
/ə'bɔ:ʃənist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thực hiện phá thai: Một người, thường là bác sĩ y tế, thực hiện thủ thuật chấm dứt thai kỳ một cách có chủ đích.
- Người hành nghề phá thai: Chỉ một cá nhân chuyên thực hiện các ca phá thai, thường trong bối cảnh nghề nghiệp hoặc kinh doanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The controversial law targeted any doctor working as an abortionist. (Luật gây tranh cãi nhắm vào bất kỳ bác sĩ nào hành nghề phá thai.)
- In the novel, the character was portrayed as a back-alley abortionist. (Trong cuốn tiểu thuyết, nhân vật được miêu tả là một kẻ phá thai chui.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang tính chất trung lập về mặt y học nhưng thường có sắc thái mạnh mẽ trong các cuộc tranh luận về đạo đức và pháp lý xung quanh việc phá thai. Nó có thể được sử dụng một cách khách quan để mô tả nghề nghiệp, hoặc với ý nghĩa tiêu cực, xúc phạm tùy thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm của người nói.
- Trong văn bản pháp lý hoặc học thuật, các cụm từ như "abortion provider" (người cung cấp dịch vụ phá thai) hoặc "medical practitioner performing abortions" (bác sĩ thực hiện phá thai) thường được ưa chuộng hơn vì tính trung lập.
Biến thể và từ gần giống
- Abortion (n): sự phá thai, việc phá thai.
- Abortion is a highly debated topic. (Phá thai là một chủ đề được tranh luận nhiều.)
- Abort (v): phá thai; hủy bỏ, chấm dứt sớm.
- The mission had to be aborted. (Nhiệm vụ buộc phải hủy bỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Abortion provider: người cung cấp dịch vụ phá thai (trung lập hơn).
- Termination specialist: chuyên gia chấm dứt thai kỳ (thường dùng trong ngữ cảnh y tế chính thức).
Lưu ý
- Từ "abortionist" hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp thông thường hàng ngày do tính chất nhạy cảm và đặc thù của nó. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản báo chí, tranh luận chính trị, tài liệu lịch sử hoặc văn học.
- Việc sử dụng từ này có thể ngụ ý một sự phán xét hoặc thể hiện lập trường cụ thể về vấn đề phá thai.
danh từ
- người phá thai