ablaut
/'æblaut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Ablaut: Một hiện tượng biến đổi nguyên âm bên trong một từ gốc để biểu thị các chức năng ngữ pháp khác nhau (như thì, cách, số) hoặc để tạo thành các từ có liên quan. Đây là một đặc điểm của các ngôn ngữ Ấn-Âu, đặc biệt là tiếng Anh cổ và tiếng Đức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The English verbs "sing, sang, sung" demonstrate ablaut. (Các động từ tiếng Anh "sing, sang, sung" minh họa cho hiện tượng ablaut.)
- Ablaut is a key feature in the conjugation of strong verbs in Germanic languages. (Ablaut là một đặc điểm chính trong cách chia động từ mạnh trong các ngôn ngữ German.)
- Linguists study ablaut to understand historical language changes. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ablaut để hiểu các thay đổi lịch sử của ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ablaut series": Chuỗi ablaut, chỉ một tập hợp các nguyên âm thay đổi theo một mô hình cụ thể.
- The Indo-European language family has several common ablaut series. (Họ ngôn ngữ Ấn-Âu có một số chuỗi ablaut phổ biến.)
"Ablaut reduplication": Một quy tắc ngữ âm trong tiếng Anh liên quan đến thứ tự của các nguyên âm trong các từ lặp lại (ví dụ: "tick-tock", "ping-pong").
- The phrase "flip-flop" follows the rule of ablaut reduplication. (Cụm từ "flip-flop" tuân theo quy tắc lặp lại ablaut.)
Biến thể và từ gần giống
- Umlaut (n - Ngôn ngữ học): Một hiện tượng ngôn ngữ học khác, trong đó một nguyên âm thay đổi để trở nên giống với nguyên âm trong âm tiết tiếp theo. Thường được dịch là "biến âm" hoặc "umlaut".
- Gradation (n): Sự biến đổi, một thuật ngữ tổng quát hơn có thể bao hàm khái niệm ablaut.
Từ đồng nghĩa
- Vowel gradation: Sự biến đổi nguyên âm.
- Apophony: (Thuật ngữ chuyên ngành) Biến âm, một thuật ngữ khác có nghĩa tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành.)
danh từ
- (ngôn ngữ học) Aplau