ablate

/æb'leit/
Học thuật
Thân thiện
ablate

The surgeon carefully ablates the damaged tissue.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cắt bỏ, loại bỏ bằng các phương pháp vật (như mài mòn, bay hơi, phẫu thuật): Hành động loại bỏ vật chất, hoặc một cấu trúc khỏi một bề mặt hoặc cơ thể, thường thông qua các quá trình như mài mòn, làm bay hơi, hoặc các kỹ thuật y tế.
    • Làm mòn, làm tiêu hao: Trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, chỉ quá trình một vật liệu bị mất đi do tác động của nhiệt, ma sát, hoặc các lực khác.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The laser was used to ablate the tumor precisely. (Tia laser được sử dụng để cắt bỏ khối u một cách chính xác.)
    • During re-entry, the heat shield ablates to protect the spacecraft. (Trong quá trình tái nhập khí quyển, tấm chắn nhiệt bị mài mòn để bảo vệ tàu vũ trụ.)
    • The doctor will ablate the damaged tissue with a radiofrequency probe. (Bác sĩ sẽ cắt bỏ bị tổn thương bằng một đầu tần sốtuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ablative therapy" (Liệu pháp cắt bỏ): Một phương pháp điều trị y tế nhằm phá hủy bệnh không cần phẫu thuật cắt bỏ, thường sử dụng nhiệt (sóng radio) hoặc lạnh (đông lạnh).
    • Radiofrequency ablation is a common ablative therapy for heart arrhythmias. (Cắt bỏ bằng sóng radio một liệu pháp cắt bỏ phổ biến cho chứng loạn nhịp tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Ablation (danh từ): Sự cắt bỏ; quá trình bị mài mòn, tiêu hao.
    • The ablation of the glacier's surface is accelerating due to climate change. (Sự mài mòn bề mặt sông băng đang tăng tốc do biến đổi khí hậu.)
  • Ablative (tính từ): Thuộc về sự cắt bỏ hoặc mài mòn; (trong ngữ pháp) chỉ trường hợp công cụ hoặc tách biệt.
    • The spacecraft has an ablative heat shield. (Tàu vũ trụ một tấm chắn nhiệt có thể bị mài mòn.)
Từ đồng nghĩa
  • Remove: Loại bỏ (nghĩa chung).
  • Erode: Xói mòn, làm mòn (thường do tự nhiên).
  • Vaporize: Làm bay hơi.
  • Excise: Cắt bỏ (đặc biệt trong phẫu thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "ablate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "ablate")

ablate

The surgeon carefully ablates the damaged tissue.

ngoại động từ
  1. (y học) cắt bỏ

Từ gần giống

Từ chứa "ablate"